vintner
/'vintnə/
Học thuậtThân thiện
The vintner carefully tastes a sample of red wine from a barrel in the cellar.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người buôn rượu vang: Một người kinh doanh, buôn bán rượu vang.
- Người sản xuất rượu vang: Một người làm nghề sản xuất, chế biến rượu vang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The local vintner imports fine wines from France and Italy. (Người buôn rượu vang địa phương nhập khẩu các loại rượu vang hảo hạng từ Pháp và Ý.)
- He is a third-generation vintner who owns a vineyard in Napa Valley. (Anh ấy là một người sản xuất rượu vang thế hệ thứ ba, chủ sở hữu một vườn nho ở Thung lũng Napa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master vintner": Bậc thầy sản xuất rượu vang, người có tay nghề cao và kinh nghiệm lâu năm trong nghề ủ rượu.
- The award-winning wine was crafted by a master vintner. (Loại rượu đoạt giải được chế tác bởi một bậc thầy sản xuất rượu vang.)
Biến thể và từ gần giống
- Vintnery (danh từ, ít dùng): Cơ sở buôn bán rượu vang; nghề buôn rượu vang.
- Winemaker (danh từ): Người sản xuất rượu vang (nghĩa tương đương với một nghĩa của "vintner").
Từ đồng nghĩa
- Wine merchant: Thương nhân rượu vang, người buôn rượu vang.
- Winegrower: Người trồng nho và sản xuất rượu vang (thường nhấn mạnh khía cạnh trồng trọt).
The vintner carefully tastes a sample of red wine from a barrel in the cellar.
danh từ
- người buôn rượu vang