vintnery

/'vintnəri/
Học thuật
Thân thiện
vintnery

A vintnery displays fine wines in a wooden cellar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề buôn rượu vang: "vintnery" một danh từ chỉ nghề nghiệp, công việc kinh doanh liên quan đến việc mua bán rượu vang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He entered the vintnery after inheriting his family's business. (Anh ấy bước vào nghề buôn rượu vang sau khi kế thừa công việc kinh doanh của gia đình.)
    • The secrets of the vintnery were passed down for generations. (Những bí quyết của nghề buôn rượu vang được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art of vintnery": nghệ thuật buôn rượu vang.
    • He studied the art of vintnery in France. (Ông ấy đã nghiên cứu nghệ thuật buôn rượu vangPháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Vintner (n): người buôn rượu vang, chủ cửa hàng rượu vang.
    • The vintner recommended an excellent bottle. (Người buôn rượu vang đã gợi ý một chai rượu tuyệt hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Wine trade: nghề buôn bán rượu vang.
  • Wine merchant's business: công việc kinh doanh của thương gia rượu vang.
vintnery

A vintnery displays fine wines in a wooden cellar.

danh từ
  1. nghề buôn rượu vang

Từ gần giống