violenter

ngoại động từ
  1. (văn học) cưỡng ép
    • Violenter une inclination
      cưỡng ép một ý hướng
  2. xuyên tạc
    • Violenter un texte
      xuyên tạc một văn bản
  3. hiếp dâm
    • Violenter une femme
      hiếp dâm một phụ nữ
  4. (từ , nghĩa ) hành hung, cưỡng bức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "violenter"