violenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (văn học):
- Cưỡng ép, dùng vũ lực: Hành động dùng sức mạnh hoặc áp lực để bắt ai đó làm điều trái với ý muốn của họ.
- Xuyên tạc: Làm sai lệch, bóp méo ý nghĩa thực sự của một văn bản hoặc lời nói.
- Hiếp dâm: Dùng vũ lực để ép buộc quan hệ tình dục.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Hành hung, cưỡng bức: Tấn công hoặc ép buộc bằng vũ lực.
Ví dụ sử dụng
- (Hắn đã cố gắng cưỡng ép ý chí của cô ấy.)
- (Bị cáo phủ nhận việc đã hành hung nạn nhân.)
- (Không nên xuyên tạc ý nghĩa của các văn bản cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Violenter la nature": Cưỡng ép tự nhiên, làm điều gì đó trái với quy luật tự nhiên.
- Violenter la nature peut avoir des conséquences désastreuses. (Cưỡng ép tự nhiên có thể dẫn đến những hậu quả thảm khốc.)
- "Violenter la vérité": Bóp méo sự thật.
- Ce rapport violente la vérité des faits. (Báo cáo này bóp méo sự thật của vụ việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Violence (danh từ giống cái): Bạo lực, sự cưỡng ép.
- La violence de ses propos m'a choqué. (Sự bạo lực trong lời nói của anh ta đã làm tôi sốc.)
- Violent, -e (tính từ): Bạo lực, dữ dội, mãnh liệt.
- Une douleur violente. (Một cơn đau dữ dội.)
- Un débat violent. (Một cuộc tranh luận gay gắt.)
- Violemment (trạng từ): Một cách dữ dội, mãnh liệt.
- Il a réagi violemment. (Anh ta đã phản ứng một cách dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
- Forcer: Bắt ép, cưỡng bức.
- Contraindre: Bắt buộc, ép buộc.
- Déformer: Làm biến dạng, xuyên tạc.
- Agresser: Tấn công, xâm phạm.
Từ trái nghĩa
- Respecter: Tôn trọng.
- Suivre: Tuân theo.
- Libérer: Giải phóng, thả tự do.
- Préserver: Bảo tồn, giữ gìn.
ngoại động từ
- (văn học) cưỡng ép
- Violenter une inclinationcưỡng ép một ý hướng
- xuyên tạc
- Violenter un textexuyên tạc một văn bản
- hiếp dâm
- Violenter une femmehiếp dâm một phụ nữ
- (từ cũ, nghĩa cũ) hành hung, cưỡng bức