violinist

/,vaiəlinist/
Học thuật
Thân thiện
violinist

A violinist performs a solo on a concert stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi đàn vi-ô-lông: Một nhạc hoặc nghệ sĩ biểu diễn chuyên chơi nhạc cụ dây tên đàn vi-ô-lông (violin).
    • Nghệ sĩcầm: Một cách gọi trang trọng hơn cho người chơi đàn violin, thường dùng trong bối cảnh âm nhạc cổ điển chuyên nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The young violinist performed a beautiful solo. (Nghệ sĩcầm trẻ đã biểu diễn một bản độc tấu tuyệt đẹp.)
    • She is the lead violinist in the orchestra. ( ấy nghệ sĩcầm chính trong dàn nhạc.)
    • He trained for years to become a professional violinist. (Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một nghệ sĩcầm chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A celebrated/famed violinist": Một nghệ sĩcầm nổi tiếng, được tôn vinh.

    • The concert will feature a celebrated violinist from Europe. (Buổi hòa nhạc sẽ sự tham gia của một nghệ sĩcầm nổi tiếng từ châu Âu.)
  • "A virtuoso violinist": Một nghệ sĩcầm bậc thầy, kỹ thuật điêu luyện phi thường.

    • He is regarded as a virtuoso violinist of his generation. (Ông ấy được coi một nghệ sĩcầm bậc thầy của thế hệ mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Violin (n): Đàn vi-ô-lông, vĩ cầm (nhạc cụ).

    • She bought a new violin. ( ấy đã mua một cây đàn violin mới.)
  • Violinistic (adj): (Thuộc về) phong cách hoặc kỹ thuật chơi đàn violin.

    • The piece requires great violinistic skill. (Bản nhạc đòi hỏi kỹ thuật chơi violin tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Fiddler (n): Người chơi đàn violin (thường dùng trong âm nhạc dân gian, nhạc đồng quê; ít trang trọng hơn "violinist").
  • Violin player (n): Người chơi đàn violin (cách diễn đạt đơn giản, mô tả).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "violinist". Các thành ngữ thường liên quan đến nhạc cụ "violin").

violinist

A violinist performs a solo on a concert stage.

danh từ
  1. người chơi viôlông

Từ đồng nghĩa