violoncello

/,vaiələn'tʃelou/
Học thuật
Thân thiện
violoncello

A musician plays a violoncello in a concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn viôlôngxen: Một nhạc cụ dây kích thước lớn, thuộc bộ dây, âm vực trầm. Người chơi ngồi giữ đàn thẳng đứng giữa hai chân khi biểu diễn. Đây từ gốc Ý, thường được rút ngắn thành "cello" trong cách gọi thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The deep, rich sound of the violoncello filled the concert hall. (Âm thanh trầm ấm, giàu có của đàn viôlôngxen tràn ngập khán phòng hòa nhạc.)
    • She has been studying the violoncello since she was ten years old. ( ấy đã học chơi đàn viôlôngxen từ năm mười tuổi.)
    • The piece was written for a quartet of two violins, a viola, and a violoncello. (Bản nhạc được viết cho một tứ tấu gồm haicầm, một viola, một viôlôngxen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "violoncello" thường được sử dụng trong các văn bản âm nhạc học thuật, bản nhạc in, hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ nhạc cụ này một cách chính xác đầy đủ.
Biến thể từ gần giống
  • Cello (n): Cách gọi tắt, thông dụng hơn của "violoncello".
    • He is a famous cello soloist. (Anh ấy một nghệ sĩ độc tấu cello nổi tiếng.)
  • Cellist (n): Người chơi đàn cello/viôlôngxen.
    • Yo-Yo Ma is a world-renowned cellist. (Yo-Yo Ma một nghệ sĩ cello nổi tiếng thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Cello: (xemmục Biến thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

violoncello

A musician plays a violoncello in a concert hall.

danh từ, số nhiều violoncellos
  1. (âm nhạc) đàn viôlôngxen

Từ đồng nghĩa