cello

/'tʃelou/ Cách viết khác : ('cello) /'tʃelou/
Học thuật
Thân thiện
cello

A musician plays the cello in a concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn viôlôngxen, đàn xelô: Một nhạc cụ dây kích thước lớn, thuộc bộ dây của dàn nhạc giao hưởng, âm vực trầm ấm. Người chơi ngồi kẹp đàn giữa hai chân, dùng vĩ (cung) để kéo hoặc dùng ngón tay bấm vào dây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has been playing the cello since she was ten years old. ( ấy đã chơi đàn cello từ khi lên mười.)
    • The beautiful, deep sound of the cello filled the concert hall. (Âm thanh trầm ấm tuyệt đẹp của cây đàn cello tràn ngập khán phòng.)
    • He is the principal cello of the national symphony orchestra. (Anh ấy nghệ sĩ cello chính của dàn nhạc giao hưởng quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cello" thường được dùng với mạo từ "the" khi nói đến việc chơi nhạc cụ này: .
  • Người chơi đàn cello được gọi là một cellist (nghệ sĩ cello, người chơi cello).
Biến thể từ gần giống
  • Cellist (n): Nghệ sĩ chơi đàn cello.
    • Yo-Yo Ma is a world-famous cellist. (Yo-Yo Ma một nghệ sĩ cello nổi tiếng thế giới.)
  • Violoncello (n): Tên đầy đủ chính thức của đàn cello, thường được rút gọn thành "cello".
Từ đồng nghĩa
  • Violoncello: Tên gọi đầy đủ của đàn cello (ít dùng trong giao tiếp thông thường).
cello

A musician plays the cello in a concert hall.

danh từ
  1. (âm nhạc) đàn viôlôngxen, xelô