vipérin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) rắn vipe: Dùng để mô tả những gì có liên quan đến hoặc đặc trưng của loài rắn vipe.
- (Nghĩa bóng, từ cũ) Độc địa, hiểm độc (như lưỡi rắn): Dùng để mô tả lời nói hoặc tính cách cay độc, nguy hiểm, giống như nọc độc của rắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un venin vipérin. (Một loại nọc độc của rắn vipe.)
- Ses paroles vipérines l'ont profondément blessée. (Những lời nói độc địa như rắn của anh ta đã làm tổn thương cô ấy sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Langue vipérine": (thành ngữ, từ cũ) lưỡi độc, chỉ người có lời nói độc ác, hay nói xấu người khác.
- Méfie-toi de sa langue vipérine. (Hãy coi chừng cái lưỡi độc địa của bà ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Vipère (danh từ giống cái): con rắn vipe.
- Vipéreau (danh từ giống đực): rắn vipe con.
Từ đồng nghĩa
- Venimeux/Venimeuse: có nọc độc, độc ác.
- Méchant/Méchante: ác, độc, xấu tính.
- Mordant/Mordante: chua cay, châm chọc.
Thành ngữ liên quan
- Avoir une langue de vipère: Có lưỡi độc, hay nói xấu, châm chọc người khác.
- Elle a une langue de vipère, ne crois pas tout ce qu'elle dit. (Cô ta có lưỡi độc, đừng tin tất cả những gì cô ta nói.)
tính từ
- (thuộc) rắn vipe
- langue vipérine(từ cũ, nghĩa cũ) như langue de vipère