vireton

Học thuật
Thân thiện
vireton

Un vireton est exposé dans une vitrine de musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Khảo cổ học) Mũi tên xoáy: Một loại mũi tên lịch sử được thiết kế với phần đầu hoặc cánh xoắn để xoay khi bay, nhằm tăng độ ổn định độ chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les archéologues ont découvert un vireton bien conservé sur le champ de bataille médiéval. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện một mũi tên xoáy được bảo quản tốt trên chiến trường thời trung cổ.)
    • Le vireton, avec sa conception en spirale, était plus précis que les flèches ordinaires. (Mũi tên xoáy, với thiết kế hình xoắn ốc, chính xác hơn những mũi tên thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme technique en archéologie (Thuật ngữ chuyên môn trong khảo cổ học): Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, báo cáo khai quật hoặc mô tả hiện vật lịch sử.
    • La collection du musée comprend plusieurs pointes de vireton. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm nhiều đầu mũi tên xoáy.)
Biến thể từ gần giống
  • Flèche (n.f): Mũi tên (nghĩa chung, hiện đại lịch sử).
  • Carreau d'arbalète (n.m): Mũi tên nỏ (một loại đạn dùng cho nỏ, thường ngắn nặng).
Từ đồng nghĩa
  • Flèche à empennage vrillé (Cụm danh từ): Mũi tên phần đuôi xoắn. (Đâymột cụm từ mô tả kỹ thuật hơn là một từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Vireton" là một từ chuyên ngành khảo cổ học lịch sử quân sự, không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Không thành ngữ hoặc cụm động từ: Do tính chất chuyên môn cụ thể của từ, không xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm động từ thông dụng.
vireton

Un vireton est exposé dans une vitrine de musée.

danh từ giống đực
  1. (khảo cổ học) mũi tên xoáy

Từ gần giống