virevolte

danh từ giống cái
  1. sự xoay mình; động tác xoay mình
    • Les virevoltes d'une danseuse
      những động tác xoay mình của một vũ nữ
  2. (nghĩa bóng) sự thay đổi; sự đổi ý
    • Les virevoltes de la mode
      những sự thay đổi của mốt
    • Une subite virevolte
      một sự đổi ý đột ngột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "virevolte"

Từ có nhắc đến "virevolte"

virevolte
La danseuse exécute une virevolte gracieuse sur la scène.