virevolte

Học thuật
Thân thiện
virevolte

La danseuse exécute une virevolte gracieuse sur la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xoay mình; động tác xoay mình: Chỉ hành động xoay người một cách nhanh nhẹn, thường trên một chân, trong khiêu vũ, múa hoặc các hoạt động khác.
    • (Nghĩa bóng) Sự thay đổi; sự đổi ý: Chỉ sự thay đổi nhanh chóng, đột ngột về ý kiến, chính sách, xu hướng hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Les virevoltes d'une danseuse sont gracieuses. (Những động tác xoay mình của một vũ nữ thật duyên dáng.)
    • Le patineur a exécuté une virevolte parfaite. (Người trượt băng đã thực hiện một xoay mình hoàn hảo.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Les virevoltes de la mode sont parfois déconcertantes. (Những sự thay đổi của mốt đôi khi gây bối rối.)
    • Une subite virevolte dans sa position politique a surpris tout le monde. (Một sự đổi ý đột ngột trong lập trường chính trị của ông ta đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des virevoltes": Thực hiện những động tác xoay mình (nghĩa đen) hoặc thay đổi liên tục (nghĩa bóng).
    • L'oiseau fait des virevoltes dans le ciel. (Con chim lượn những vòng xoay trên bầu trời.)
    • Ce politicien fait des virevoltes selon les sondages. (Chính trị gia này thay đổi lập trường liên tục theo các cuộc thăm dò ý kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Virevolter (động từ): Xoay mình, xoay tròn; (nghĩa bóng) thay đổi ý kiến nhanh chóng.
    • Les feuilles virevoltent dans le vent d'automne. (Những chiếc xoay tròn trong gió thu.)
  • Pirouette (danh từ giống cái): Động tác xoay tròn trên một chân (thường dùng trong múa ba-lê), rất gần nghĩa với "virevolte" theo nghĩa đen.
Từ đồng nghĩa
  • Tournoiement (n): Sự xoay tròn, sự quay cuồng (nghĩa đen).
  • Volte-face (n): Sự quay ngược 180 độ, sự thay đổi hoàn toàn ý kiến (nghĩa bóng, mạnh hơn).
  • Revirement (n): Sự thay đổi đột ngột, sự ngoặt ngoéo (thường về ý kiến, thái độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "virevolte".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "virevolte".

virevolte

La danseuse exécute une virevolte gracieuse sur la scène.

danh từ giống cái
  1. sự xoay mình; động tác xoay mình
    • Les virevoltes d'une danseuse
      những động tác xoay mình của một vũ nữ
  2. (nghĩa bóng) sự thay đổi; sự đổi ý
    • Les virevoltes de la mode
      những sự thay đổi của mốt
    • Une subite virevolte
      một sự đổi ý đột ngột

Từ chứa "virevolte"

Từ có nhắc đến "virevolte"