virginhood
/'və:dʤinhud/ Cách viết khác : (virginity) /və:'dʤiniti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trong trắng, sự trinh bạch, sự trinh khiết; chữ trinh: Trạng thái của một người chưa từng quan hệ tình dục.
- Tính chất còn nguyên, tính chất chưa đụng đến: Trạng thái nguyên vẹn, chưa bị sử dụng, khai thác hoặc làm ô nhiễm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In some cultures, a woman's virginhood is highly valued before marriage. (Ở một số nền văn hóa, chữ trinh của người phụ nữ được coi trọng trước hôn nhân.)
- The virginhood of the ancient forest was threatened by the new logging plan. (Tính chất nguyên sơ của khu rừng cổ đại bị đe dọa bởi kế hoạch khai thác gỗ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To lose one's virginhood": mất đi sự trinh trắng, có quan hệ tình dục lần đầu.
- The novel explores the protagonist's feelings after losing her virginhood. (Cuốn tiểu thuyết khám phá cảm xúc của nhân vật chính sau khi mất đi sự trinh trắng.)
- "To preserve/maintain one's virginhood": giữ gìn sự trinh trắng.
- She took a vow to preserve her virginhood until marriage. (Cô ấy thề nguyện giữ gìn sự trinh trắng cho đến khi kết hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Virginity (n): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) sự trinh tiết, tình trạng còn trinh.
- He questioned the societal obsession with female virginity. (Anh ấy đặt câu hỏi về sự ám ảnh của xã hội đối với sự trinh tiết của phụ nữ.)
- Virginal (adj): thuộc về trinh nữ, trong trắng, tinh khiết.
- The snow had a virginal whiteness. (Tuyết có một màu trắng tinh khiết.)
Từ đồng nghĩa
- Chastity: sự trinh bạch, sự tiết hạnh.
- Purity: sự tinh khiết, sự trong trắng.
- Innocence: sự ngây thơ, sự trong trắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'virginhood')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'virginhood')
danh từ
- sự trong trắng, sự trinh bạch, sự trinh khiết; chữ trinh
- tính chất còn nguyên, tính chất chưa đụng đến