virginie

Học thuật
Thân thiện
virginie

Une feuille de virginie sèche au soleil dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc lá Virginia: Một loại thuốc lá thơm, nguồn gốc từ bang Virginia của Hoa Kỳ. Đâymột trong những loại thuốc lá vàng (thuốc lá sấy bằng không khí nóng) phổ biến nhất, thường được dùng để chế tạo , thuốc lá điếu thuốc lá tẩu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il préfère fumer du virginie léger. (Anh ấy thích hút loại thuốc lá Virginia nhẹ.)
    • Ce cigare est fabriqué avec un mélange de tabacs virginie. (Điếu này được làm từ hỗn hợp các loại thuốc lá Virginia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành công nghiệp thuốc lá, "virginie" thường được dùng để phân biệt với các loại thuốc lá khác như "burley" (thuốc lá sấy bằng không khí lạnh) hay "oriental" (thuốc lá phương Đông).
    • Le virginie apporte une note légèrement sucrée au mélange. (Thuốc lá Virginia mang đến một nốt hương hơi ngọt cho hỗn hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabac Virginia (cụm danh từ): Cách gọi đầy đủ hơn, đồng nghĩa với "virginie".
  • Burley (danh từ giống đực): Một loại thuốc lá vàng khác, thường có vị đậm hơn ít đường tự nhiên hơn so với virginie.
  • Orientaux (danh từ giống đực số nhiều): Chỉ các loại thuốc lá phương Đông, thường hương thơm đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Tabac de Virginie: Thuốc lá Virginia.
  • Tabac blond: Thuốc lá vàng (cách gọi chung, trong đó thường bao gồm virginie).
Lưu ý
  • Từ này thường được viết với chữ "v" thường ("virginie") trong tiếng Pháp, mặc dù nguồn gốc từ tên địa danh "Virginia". một danh từ giống đực.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến thuốc lá, hoặc tẩu thuốc.
virginie

Une feuille de virginie sèche au soleil dans un champ.

danh từ giống đực
  1. thuốc lá viagini (một loại thuốc lá thơm, nguyên sảnVia-gi-ni, Mỹ)

Từ gần giống