vergne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây tống quán sủi: Một loại cây thuộc họ Liễu, thường mọc ở những vùng đất ẩm ướt như bờ suối hoặc đầm lầy. Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On trouve souvent le vergne au bord des ruisseaux. (Người ta thường tìm thấy cây tống quán sủi ở bờ suối.)
- Le bois de vergne est utilisé pour certaines sculptures. (Gỗ cây tống quán sủi được dùng cho một số đồ chạm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un bosquet de vergnes": một lùm cây tống quán sủi.
- Le sentier traverse un bosquet de vergnes. (Con đường mòn đi xuyên qua một lùm cây tống quán sủi.)
Biến thể và từ gần giống
- Aulne (danh từ giống đực): tên gọi phổ biến hơn để chỉ cùng loại cây này (cây tống quán sủi).
- Vergnerie (danh từ giống cái): khu vực trồng nhiều cây tống quán sủi.
Từ đồng nghĩa
- Aulne: cây tống quán sủi (từ thông dụng).
- Aune: một biến thể chính tả khác của "aulne".
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) cây tống quán sủi