vergne

Học thuật
Thân thiện
vergne

Un homme se repose à l'ombre d'un grand vergne au bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây tống quán sủi: Một loại cây thuộc họ Liễu, thường mọcnhững vùng đất ẩm ướt như bờ suối hoặc đầm lầy. Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ địa phương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On trouve souvent le vergne au bord des ruisseaux. (Người ta thường tìm thấy cây tống quán sủibờ suối.)
    • Le bois de vergne est utilisé pour certaines sculptures. (Gỗ cây tống quán sủi được dùng cho một số đồ chạm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un bosquet de vergnes": một lùm cây tống quán sủi.
    • Le sentier traverse un bosquet de vergnes. (Con đường mòn đi xuyên qua một lùm cây tống quán sủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Aulne (danh từ giống đực): tên gọi phổ biến hơn để chỉ cùng loại cây này (cây tống quán sủi).
  • Vergnerie (danh từ giống cái): khu vực trồng nhiều cây tống quán sủi.
Từ đồng nghĩa
  • Aulne: cây tống quán sủi (từ thông dụng).
  • Aune: một biến thể chính tả khác của "aulne".
vergne

Un homme se repose à l'ombre d'un grand vergne au bord de la rivière.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) cây tống quán sủi