virginity

/'və:dʤinhud/ Cách viết khác : (virginity) /və:'dʤiniti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng trinh nguyên, sự trinh khiết: Chỉ trạng thái của một người (thường phụ nữ) chưa từng quan hệ tình dục.
    • Tính chất còn nguyên vẹn, chưa bị đụng chạm hoặc sử dụng: Dùng để mô tả trạng thái nguyên thủy, chưa bị ảnh hưởng hoặc thay đổi của một vật, một nơi chốn, hoặc một ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In some cultures, a woman's virginity is highly valued before marriage. (Trong một số nền văn hóa, sự trinh nguyên của người phụ nữ được coi trọng trước hôn nhân.)
    • The virginity of the ancient forest was threatened by the new logging project. (Sự nguyên vẹn của khu rừng cổ đại bị đe dọa bởi dự án khai thác gỗ mới.)
    • She lost her virginity when she was twenty. ( ấy đã mất đi sự trinh nguyên khi hai mươi tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To lose one's virginity": Mất đi sự trinh nguyên, quan hệ tình dục lần đầu tiên.
    • He was nervous about losing his virginity. (Anh ấy lo lắng về việc mất đi sự trinh nguyên của mình.)
  • "To take someone's virginity": Làm cho ai đó mất đi sự trinh nguyên.
    • It is a serious responsibility to take someone's virginity. (Làm cho ai đó mất đi sự trinh nguyên một trách nhiệm nghiêm túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Virgin (n/adj): Người còn trinh; còn trinh nguyên, nguyên vẹn.
    • She is a virgin. ( ấy một trinh nữ.)
    • virgin forest (rừng nguyên sinh)
  • Virginal (adj): Thuộc về trinh nữ, trong trắng, tinh khiết.
    • her virginal innocence (sự ngây thơ trong trắng của ấy)
Từ đồng nghĩa
  • Chastity: Sự trinh bạch, sự trong trắng (nhấn mạnh đến sự kiềm chế dục vọng).
  • Purity: Sự tinh khiết, sự trong sạch (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vật chất lẫn tinh thần).
  • Maidenhood: Thời con gái, tình trạng trinh nữ (cách diễn đạt cổ điển, trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "virginity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "virginity")

danh từ
  1. sự trong trắng, sự trinh bạch, sự trinh khiết; chữ trinh
  2. tính chất còn nguyên, tính chất chưa đụng đến

Từ có nhắc đến "virginity"