virilité

danh từ giống cái
  1. tính chất nam giới
    • Homme dépouillé de sa virilité
      người mất tính chất nam giới
  2. khả năng có con (của đàn ông)
  3. sự hùng tráng, sự rắn rỏi
    • Virilité de caractère
      sự rắn rỏi của tính tình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa