virilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính chất nam giới, tính đàn ông: Chỉ những đặc điểm sinh học, thể chất và tâm lý được coi là đặc trưng của nam giới.
- Khả năng sinh sản (của đàn ông): Khả năng có con, sức mạnh sinh lý của nam giới.
- Sự hùng tráng, sự rắn rỏi, sự mạnh mẽ: Chỉ sức mạnh, sự kiên cường về thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La virilité est souvent associée à la force physique. (Tính đàn ông thường được liên tưởng đến sức mạnh thể chất.)
- Homme dépouillé de sa virilité. (Người đàn ông bị tước mất tính chất nam giới.)
- Virilité de caractère. (Sự rắn rỏi của tính tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Symbole de virilité": Biểu tượng của sự nam tính.
- Dans certaines cultures, la barbe est un symbole de virilité. (Trong một số nền văn hóa, râu là biểu tượng của sự nam tính.)
"Crise de virilité": Khủng hoảng về bản sắc nam giới.
- Il traverse une crise de virilité après sa perte d'emploi. (Anh ấy đang trải qua một cuộc khủng hoảng về bản sắc nam giới sau khi mất việc.)
Biến thể và từ gần giống
Viril (adj): Nam tính, hùng dũng, rắn rỏi.
- Une voix virile. (Một giọng nói nam tính/hùng dũng.)
Virilisme (n): Chứng nam hóa (ở phụ nữ).
Từ đồng nghĩa
- Masculinité: Tính nam, nam tính (thường nhấn mạnh hơn đến bản sắc giới tính).
- Puissance: Sức mạnh, quyền lực (có thể dùng trong ngữ cảnh về khả năng sinh sản).
- Vigueur: Sức sống, sự mạnh mẽ.
Từ trái nghĩa
- Féminité: Tính nữ, nữ tính.
- Impuissance: Sự bất lực (về mặt thể chất hoặc sinh lý).
danh từ giống cái
- tính chất nam giới
- Homme dépouillé de sa viriliténgười mất tính chất nam giới
- khả năng có con (của đàn ông)
- sự hùng tráng, sự rắn rỏi
- Virilité de caractèresự rắn rỏi của tính tình