virtuosi
/,və:tju'ouzou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của 'virtuoso'):
- Những người có trình độ kỹ thuật điêu luyện, xuất sắc: Chỉ một nhóm người có kỹ năng bậc thầy, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn như âm nhạc.
- Những người sành sỏi, chuyên gia thẩm định: Chỉ những người có hiểu biết sâu rộng và sự đánh giá tinh tế đối với các tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ mỹ nghệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The concert featured three violin virtuosi from different countries. (Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của ba nghệ sĩ bậc thầy violin từ các quốc gia khác nhau.)
- The gallery's exhibition was curated by a panel of renowned art virtuosi. (Triển lãm của phòng trưng bày được tuyển chọn bởi một hội đồng gồm các chuyên gia thẩm định nghệ thuật nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A gathering of virtuosi": Một cuộc hội tụ của các bậc thầy.
- The masterclass was essentially a gathering of virtuosi, sharing their techniques. (Lớp học chuyên đề về cơ bản là một cuộc hội tụ của các bậc thầy, chia sẻ kỹ thuật của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Virtuoso (số ít) (n): Một người có kỹ năng đặc biệt xuất sắc, đặc biệt là nhạc công.
- She is a piano virtuoso. (Cô ấy là một nghệ sĩ piano bậc thầy.)
- Virtuosic (adj): Mang tính chất điêu luyện, xuất sắc của một virtuoso.
- His performance was truly virtuosic. (Màn trình diễn của anh ấy thực sự điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Masters: Các bậc thầy.
- Experts: Các chuyên gia.
- Maestros: Các nhạc trưởng/bậc thầy (thường trong âm nhạc).
Thành ngữ liên quan
- A meeting of minds (or masters): Có thể dùng để diễn đạt ý tương tự "a gathering of virtuosi" - một cuộc gặp gỡ của những bộ óc/tài năng lớn.
- The conference was like a meeting of minds, with several virtuosi in attendance. (Hội nghị giống như một cuộc hội ngộ của những bộ óc lớn, với sự tham dự của nhiều bậc thầy.)
danh từ (số nhiều virtuosos, virtuosi)
- người có trình độ kỹ thuật cao (trong một nghệ thuật)
- người sành về đồ mỹ nghệ; người thích đồ mỹ nghệ