virtuous

/'və:tjuəs/
tính từ
  1. đức, đạo đức
  2. tiết hạnh, đoan chính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "virtuous"