virulency
/'viruləns/ Cách viết khác : (virulency) /'virulənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất độc, tính độc hại: Chỉ mức độ nguy hiểm hoặc khả năng gây hại nghiêm trọng của một chất, đặc biệt là vi khuẩn, virus hoặc chất độc.
- Tính hiểm ác, tính độc địa: Chỉ sự ác ý, thái độ thù địch hoặc lòng dạ độc ác của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The virulency of the new virus strain is alarming scientists. (Tính độc hại của chủng virus mới đang khiến các nhà khoa học lo ngại.)
- His speech was filled with a shocking virulency towards his opponents. (Bài phát biểu của ông ta chứa đầy sự độc địa đáng kinh ngạc nhắm vào các đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và sinh học: "virulency" thường được dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng hoặc khả năng lây lan và gây bệnh của một mầm bệnh.
- Researchers are studying the virulency factors of the bacteria. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các yếu tố độc lực của vi khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Virulence (n): (cách viết phổ biến hơn) Độc tính, độc lực; tính ác độc. Đây là dạng danh từ phổ biến hơn của "virulency".
- The virulence of the poison was undeniable. (Độc tính của chất độc là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Toxicity: tính độc, độc tính (thiên về chất hóa học).
- Malice: ác ý, ác tâm (thiên về thái độ con người).
- Hostility: sự thù địch.
Lưu ý
- "Virulency" là một danh từ ít phổ biến hơn so với "virulence". Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật và đời sống, "virulence" được ưu tiên sử dụng.
danh từ
- tính chất độc, tính độc hại
- tính hiểm ác, tính độc địa