virulency

/'viruləns/ Cách viết khác : (virulency) /'virulənsi/
danh từ
  1. tính chất độc, tính độc hại
  2. tính hiểm ác, tính độc địa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

virulency
The scientist measured the virulency of the bacterial culture.