visard

/'vaizə/ Cách viết khác : (visard) /'vizəd/ (vizard) /'vizɑ:d/ (vizor) /'vaizə/
danh từ
  1. lưới trai
  2. tấm che nắng (ô tô)
  3. (sử học) tấm che mặt (ở áo giáp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

visard
A knight's helmet has a visard that can be lowered to protect his face.