visard

/'vaizə/ Cách viết khác : (visard) /'vizəd/ (vizard) /'vizɑ:d/ (vizor) /'vaizə/
Học thuật
Thân thiện
visard

A knight's helmet has a visard that can be lowered to protect his face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt nạ: Một loại mặt nạ, thường được sử dụng trong lịch sử để che giấu khuôn mặt hoặc để bảo vệ. Đây nghĩa chính lịch sử của từ này.
    • Tấm che: Có thể chỉ một tấm chắn hoặc vật che phủ, như tấm che nắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 16th century, a lady might wear a visard to conceal her identity at a masquerade. (Vào thế kỷ 16, một quý có thể đeo một mặt nạ để che giấu danh tính tại một buổi dạ hội hóa trang.)
    • The knight's helmet had a movable visard to protect his face in battle. ( giáp của hiệp sĩ một tấm che mặt có thể di chuyển để bảo vệ khuôn mặt của anh ta trong trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To put on a visard": đeo mặt nạ (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ).
    • He put on a visard of indifference, though he was deeply hurt. (Anh ta đeo mặt nạ thờ ơ, mặc dù trong lòng rất đau khổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vizard (danh từ): Cách viết khác của "visard", cùng nghĩa.
  • Visor (danh từ): Tấm che mặt (trên bảo hiểm, lưỡi trai), tấm che nắng (trên ô tô). Đây từ hiện đại phổ biến hơn, phát triển từ "visard".
    • He pulled down the visor of his helmet. (Anh ta kéo tấm che mặt của bảo hiểm xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Mask: Mặt nạ.
  • Face guard: Tấm che mặt.
Lưu ý
  • "Visard" một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc văn học. Trong tiếng Anh hiện đại, "visor" từ được sử dụng phổ biến để chỉ tấm che mặt hoặc tấm che nắng.
visard

A knight's helmet has a visard that can be lowered to protect his face.

danh từ
  1. lưới trai
  2. tấm che nắng (ô tô)
  3. (sử học) tấm che mặt (ở áo giáp)

Từ gần giống