vizard
/'vaizə/ Cách viết khác : (visard) /'vizəd/ (vizard) /'vizɑ:d/ (vizor) /'vaizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Sử học) Tấm che mặt: Một bộ phận của mũ sắt hoặc mũ áo giáp thời trung cổ, có thể nâng lên hạ xuống, dùng để che và bảo vệ mặt người đội. Nó thường có các khe hở để nhìn và thở.
- Lưới trai mũ: Phần lưới che mặt gắn vào mũ, thường thấy trên mũ của cảnh sát chống bạo động hoặc thợ hàn.
- Tấm che nắng (ô tô): Phần che phía trên kính chắn gió bên trong xe ô tô, có thể kéo xuống để che nắng cho người lái và hành khách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The knight lowered his vizard before the joust. (Kỵ sĩ hạ tấm che mặt xuống trước trận đấu thương.)
- The riot police wore helmets with protective vizards. (Cảnh sát chống bạo động đội những chiếc mũ có lưới che mặt bảo vệ.)
- Pull down the vizard to block the sun. (Hãy kéo tấm che nắng xuống để chắn ánh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To draw one's vizard": (Cổ ngữ) Hành động kéo tấm che mặt xuống, thường báo hiệu sự chuẩn bị cho trận chiến hoặc muốn ẩn giấu danh tính.
- The mysterious stranger drew his vizard, revealing nothing of his face. (Người lạ mặt bí ẩn kéo tấm che mặt xuống, không để lộ chút gì về khuôn mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Visor (danh từ): Cách viết phổ biến và hiện đại hơn của "vizard", với các nghĩa tương tự: tấm che nắng, lưới che mặt mũ bảo hiểm.
- Faceguard (danh từ): Tấm che mặt (dùng trong thể thao hoặc bảo hộ lao động).
- Eye-shade (danh từ): Tấm che mắt, vành mũ che nắng.
Từ đồng nghĩa
- Mask: Mặt nạ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn liền với mũ).
- Face shield: Tấm chắn mặt.
- Sun visor: Tấm che nắng (cụ thể cho ô tô).
Lưu ý
- "Vizard" là một từ cổ, chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử để nói về áo giáp. Trong tiếng Anh hiện đại, "visor" là từ được sử dụng phổ biến cho tất cả các nghĩa.
danh từ
- lưới trai mũ
- tấm che nắng (ô tô)
- (sử học) tấm che mặt (ở mũ áo giáp)