viscerate
/'visəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Mổ bụng moi ruột: Hành động rạch bụng và lôi phần nội tạng (ruột, gan, dạ dày, v.v.) ra ngoài. Đây là một từ chuyên môn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, săn bắn, hoặc mô tả bạo lực tàn khốc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The hunter viscerated the deer to prepare the meat. (Người thợ săn mổ bụng moi ruột con hươu để chuẩn bị thịt.)
- In the ancient ritual, the priest would viscerate the sacrificial animal. (Trong nghi lễ cổ xưa, vị tư tế sẽ mổ bụng moi ruột con vật hiến tế.)
- The scene in the horror movie where the monster viscerated its victim was extremely graphic. (Cảnh trong phim kinh dị nơi con quái vật mổ bụng moi ruột nạn nhân của nó cực kỳ rùng rợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả việc "xé toạc", "tấn công tàn nhẫn và sâu sắc" vào cốt lõi của một vấn đề hoặc tổ chức.
- The investigative report viscerated the corrupt corporation, exposing its deepest secrets. (Báo cáo điều tra đã "xé toạc" tập đoàn tham nhũng, phơi bày những bí mật thầm kín nhất của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Eviscerate (động từ): Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn, có cùng nghĩa "mổ bụng moi ruột". "Viscerate" thường được coi là một dạng rút gọn hoặc ít phổ biến hơn của "eviscerate".
- Viscera (danh từ): Nội tạng, phủ tạng.
- Visceral (tính từ): Thuộc về nội tạng; (nghĩa bóng) mang tính bản năng sâu sắc, mạnh mẽ và nguyên thủy (ví dụ: a fear - nỗi sợ thuộc về bản năng).
Từ đồng nghĩa
- Disembowel: Mổ bụng, moi ruột (từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến).
- Gut: Mổ lấy ruột, moi ruột (từ thông tục hơn, thường dùng trong chế biến cá hoặc động vật).
- Draw: Làm sạch ruột (thường dành cho chim, cá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "viscerate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "viscerate".
ngoại động từ
- mổ bụng moi ruột