eviscerate

/i'visəreit/
Học thuật
Thân thiện
eviscerate

A chef carefully eviscerates a fish before cooking.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mổ lấy ruột, moi ruột (ra): Hành động mổ bụng lấy toàn bộ nội tạng (ruột, gan, tim, phổi...) ra khỏi cơ thể một con vật hoặc người. Đây thường một phần của quá trình giết mổ, chuẩn bị thức ăn hoặc trong y học.
    • (Nghĩa bóng) Làm mất hết sức sống, tước mất phần cốt yếu, làm rỗng tuếch: Làm cho một cái đó (như một ý tưởng, chính sách, tác phẩm) trở nên yếu ớt, vô nghĩa hoặc mất đi sức mạnh, nội dung quan trọng nhất của .
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen):
    • The hunter eviscerated the deer after the kill. (Người thợ săn mổ lấy ruột con nai sau khi hạ .)
    • To prepare the fish for grilling, you must first eviscerate it. (Để chuẩn bị nướng , trước tiên bạn phải moi ruột ra.)
  • Động từ (nghĩa bóng):
    • The critics eviscerated the new policy, saying it had no substance. (Các nhà phê bình đã vặn vẹo chính sách mới, nói rằng chẳng nội dung .)
    • The film adaptation completely eviscerated the novel's complex themes. (Bản chuyển thể phim đã hoàn toàn làm mất đi những chủ đề phức tạp của cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eviscerated" (Tính từ): Được dùng để mô tả một thứ đó đã bị làm cho yếu đi hoặc trống rỗng một cách nghiêm trọng.
    • The final report was an eviscerated version of the original draft. (Báo cáo cuối cùng một phiên bản đã bị cắt xén hết sức sống so với bản nháp gốc.)
  • Trong ngữ cảnh phê bình chính trị/văn hóa: Thường dùng để chỉ việc một đề xuất, luật pháp, hoặc tác phẩm bị chỉ trích, sửa đổi hoặc tấn công đến mức mất đi ý nghĩa ban đầu.
    • The opposition party's amendments eviscerated the core purpose of the bill. (Các sửa đổi của đảng đối lập đã tước mất mục đích cốt lõi của dự luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Evisceration (Danh từ): Hành động moi ruột hoặc sự tước đoạt phần cốt yếu.
    • The evisceration of the animal is a skilled task. (Việc moi ruột động vật một công việc đòi hỏi kỹ năng.)
    • The editorial was a brutal evisceration of the mayor's speech. (Bài xã luận một sự chỉ trích phũ phàng bài phát biểu của thị trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Gut, disembowel (mổ bụng, moi ruột), draw (thường dùng cho gia cầm: "draw a chicken").
  • Nghĩa bóng: Devitalize (làm mất sức sống), weaken (làm suy yếu), empty (làm trống rỗng), gut (theo nghĩa bóng: tước bỏ nội dung chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "eviscerate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "eviscerate".

eviscerate

A chef carefully eviscerates a fish before cooking.

ngoại động từ
  1. moi ruột
  2. (nghĩa bóng) moi mất (tước mất) những phần cốt yếu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự