eviscerate

/i'visəreit/
ngoại động từ
  1. moi ruột
  2. (nghĩa bóng) moi mất (tước mất) những phần cốt yếu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

eviscerate
A chef carefully eviscerates a fish before cooking.