viscose

/'viksous/
Học thuật
Thân thiện
viscose

Une robe en viscose est douce et légère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viscose: Một loại sợi nhân tạo (tổng hợp) được sản xuất từ cellulose, thường nguồn gốc từ bột gỗ. đặc tính mềm mại, bóng mượt thấm hút, thường được dùng trong ngành dệt may.
    • (Kỹ thuật) Chất lỏng nhớt, dung dịch nhớt: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "viscose" có thể chỉ một dung dịch lỏng, đặc độ nhớt cao, là nguyên liệu trung gian để sản xuất sợi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette robe est en viscose. (Chiếc váy này làm bằng vải viscose.)
    • La viscose est souvent utilisée pour imiter la soie. (Viscose thường được dùng để bắt chước lụa.)
    • La fabrication de la viscose nécessite des produits chimiques. (Việc sản xuất viscose đòi hỏi các hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viscose de cellulose": viscose cellulose, chỉ nguồn gốc nguyên liệu.

    • La viscose de cellulose est une fibre régénérée. (Viscose cellulosemột loại sợi tái sinh.)
  • "Procédé à la viscose": quy trình viscose, phương pháp sản xuất sợi nhân tạo.

    • Le procédé à la viscose a été inventé à la fin du 19e siècle. (Quy trình viscose được phát minh vào cuối thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Viscosité (danh từ giống cái): độ nhớt, độ đặc quánh của chất lỏng.

    • La viscosité de l'huile est importante pour le moteur. (Độ nhớt của dầu rất quan trọng đối với động cơ.)
  • Viscoux (tính từ): nhớt, dính, đặc quánh.

    • Le miel est un liquide visqueux. (Mật ongmột chất lỏng nhớt.)
Từ đồng nghĩa
  • Rayonne (danh từ giống cái): rayon, tên gọi khác cho sợi viscose, đặc biệt trong tiếng Anh một số ngữ cảnh.

    • La rayonne est un autre nom pour la viscose. (Rayonnemột tên gọi khác của viscose.)
  • Fibre artificielle (cụm danh từ): sợi nhân tạo.

    • La viscose est une fibre artificielle populaire. (Viscosemột loại sợi nhân tạo phổ biến.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "viscose".

viscose

Une robe en viscose est douce et légère.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) vitcô