viscose
/'viksous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viscose (vitcô): Một loại sợi tổng hợp bán tổng hợp, được sản xuất từ cellulose (thường là từ bột gỗ), có đặc tính mềm mại, bóng mượt và thấm hút tốt, thường được dùng trong ngành dệt may.
- Chất lỏng nhớt: Dạng lỏng, nhớt của cellulose được sử dụng trong quy trình sản xuất sợi rayon và các sản phẩm từ cellulose khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This dress is made from 100% viscose, so it's very breathable. (Chiếc váy này được làm từ 100% viscose, nên rất thoáng khí.)
- The factory produces viscose from sustainable wood pulp. (Nhà máy sản xuất viscose từ bột gỗ bền vững.)
- Viscose is often used as a cheaper alternative to silk. (Viscose thường được dùng như một lựa chọn thay thế rẻ hơn cho lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật/hóa học: "Viscose" chỉ cụ thể dung dịch lỏng màu vàng nâu, nhớt (cellulose xanthate) được tạo ra trong quá trình hóa học để sau đó kéo thành sợi.
- The viscose solution is forced through a spinneret to form filaments. (Dung dịch viscose được ép qua một lỗ kéo sợi để tạo thành các sợi filament.)
Biến thể và từ gần giống
- Viscose rayon (danh từ): Tên đầy đủ của loại sợi rayon phổ biến nhất được sản xuất từ quy trình viscose. Thường được gọi tắt là "rayon" hoặc "viscose".
- Cellophane (danh từ): Một sản phẩm màng trong suốt cũng được sản xuất từ quy trình viscose, dùng để bọc thực phẩm, đồ dùng.
Từ đồng nghĩa
- Rayon (danh từ): Sợi nhân tạo. "Viscose" thường được dùng để chỉ một loại rayon cụ thể (rayon viscose), nhưng trong ngôn ngữ thông thường, hai từ này thường thay thế cho nhau.
- Artificial silk (danh từ): Lụa nhân tạo (tên gọi cũ cho rayon/viscose).