viscosity

/vi'siditi/ Cách viết khác : (viscosity) /vis'kɔsiti/ (viscousness) /'viskəsnis/
Học thuật
Thân thiện
viscosity

Honey has a high viscosity and pours slowly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độ nhớt: Một đại lượng vật đo lường sức cản của một chất lỏng (hoặc chất lưu) đối với dòng chảy. biểu thị mức độ "đặc" hay "lỏng" của chất đó. Chất lỏng độ nhớt cao (như mật ong) chảy chậm, trong khi chất lỏng độ nhớt thấp (như nước) chảy dễ dàng.
    • Tính nhớt, tính sền sệt: Tính chất của một chất lỏng độ đặc khả năng chống lại sự biến dạng khi chịu lực cắt, làm cho cảm giác dính, lầy nhầy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The viscosity of the oil is crucial for engine lubrication. (Độ nhớt của dầu yếu tố quan trọng cho việc bôi trơn động cơ.)
    • Honey has a much higher viscosity than water. (Mật ong độ nhớt cao hơn nhiều so với nước.)
    • Scientists measure the viscosity of lava to predict its flow. (Các nhà khoa học đo độ nhớt của dung nham để dự đoán dòng chảy của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kinematic viscosity" (Độ nhớt động học): Một đại lượng được tính bằng độ nhớt tuyệt đối chia cho khối lượng riêng của chất lưu.

    • Kinematic viscosity is important in fluid dynamics calculations. (Độ nhớt động học quan trọng trong các tính toán động lực học chất lưu.)
  • "Apparent viscosity" (Độ nhớt biểu kiến): Độ nhớt của một chất lưu phi Newton, thay đổi tùy thuộc vào tốc độ cắt.

    • Ketchup has an apparent viscosity that decreases when you shake the bottle. (Sốt cà chua độ nhớt biểu kiến giảm xuống khi bạn lắc chai.)
Biến thể từ gần giống
  • Viscous (tính từ): độ nhớt cao, sền sệt, dính.

    • The volcanic eruption produced a highly viscous lava. (Vụ phun trào núi lửa tạo ra dòng dung nham độ nhớt rất cao.)
  • Viscousness (danh từ): (Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn) Tính nhớt, độ nhớt.

    • The viscousness of the syrup makes it pour slowly. (Độ nhớt của si- khiến chảy ra chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thickness (trong ngữ cảnh không chuyên môn): Độ đặc, độ sánh.
  • Consistency: Độ sệt, độ đặc quánh.
  • Gumminess: Tính chất dẻo, dính như kẹo gôm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "viscosity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "viscosity")

viscosity

Honey has a high viscosity and pours slowly.

danh từ
  1. tính sền sệt, tính lầy nhầy, tính nhớt
  2. tính dẻo, tính dính

Từ đồng nghĩa