visitant

/'vizitənt/
Học thuật
Thân thiện
visitant

A visitant from a distant land arrived at the castle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thơ ca, Cổ văn):

    • Người đến thăm, vị khách: Một người đến thăm một nơi hoặc một người khác, thường mang sắc thái trang trọng, huyền bí hoặc thuộc về thế giới khác.
    • (Động vật học) Chim di trú: Một loài chim xuất hiện theo mùa tại một khu vực nhất định.
  2. Tính từ (Thơ ca, Cổ văn):

    • Đến thăm, thăm viếng: Mang tính chất hoặc thuộc về việc đến thăm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old mansion seemed to expect a spectral visitant at midnight. (Dinh thự cổ dường như đang chờ đợi một vị khách ma quái lúc nửa đêm.)
    • The swallow is a welcome visitant each spring. (Chim én một vị khách di trú được chào đón mỗi mùa xuân.)
  • Tính từ:

    • In the visitant hour of dusk, the forest grew quiet. (Trong giờ khắc viếng thăm của hoàng hôn, khu rừng trở nên tĩnh lặng.) (Cách dùng này rất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nocturnal visitant": Vị khách ban đêm (thường dùng để chỉ những sinh vật hoặc hiện tượng xuất hiện vào đêm).

    • The owl is a common nocturnal visitant to these woods. ( mèo một vị khách ban đêm thường thấy trong những khu rừng này.)
  • "Supernatural visitant": Vị khách siêu nhiên (thường ma, hồn, thiên thần hoặc sinh vật từ thế giới khác).

    • The story tells of a supernatural visitant who offered three wishes. (Câu chuyện kể về một vị khách siêu nhiên người đã ban cho ba điều ước.)
Biến thể từ gần giống
  • Visitor (n): Người thăm, khách tham quan. (Từ thông dụng hiện đại hơn "visitant").
  • Guest (n): Khách mời, vị khách.
  • Migratory (adj): (Thuộc về) di trú. (Từ dùng trong ngữ cảnh động vật học).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa người đến thăm): Visitor, caller, guest.
  • Danh từ (nghĩa chim di trú): Migrant, migratory bird.
Lưu ý sử dụng
  • "Visitant" một từ tính chất văn chương, cổ điển hoặc trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "visitor" được ưa dùng hơn.
  • Khi dùng với nghĩa "chim di trú", từ này mang tính chuyên môn thường thấy trong văn bản động vật học hoặc văn miêu tả thiên nhiên.
  • Nghĩa tính từ của từ này gần như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
visitant

A visitant from a distant land arrived at the castle.

tính từ
  1. (thơ ca) đến thăm, thăm viếng
danh từ
  1. (thơ ca) người đến thăm, khách
  2. (động vật học) chim di trú

Từ đồng nghĩa