visitor
/'vizitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khách, người đến thăm: Một người đến thăm một nơi hoặc một người khác, thường trong một khoảng thời gian ngắn.
- Người thanh tra, người kiểm tra: Một người đến một địa điểm (như trường học, cơ sở) với tư cách chính thức để kiểm tra hoặc đánh giá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We had a visitor from out of town yesterday. (Hôm qua chúng tôi có một vị khách từ ngoại thành đến.)
- The museum welcomes thousands of visitors every month. (Bảo tàng đón hàng nghìn lượt khách tham quan mỗi tháng.)
- The school is expecting a visitor from the Department of Education. (Trường học đang chờ đón một thanh tra từ Sở Giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To receive visitors": tiếp khách.
- The ambassador is not receiving visitors today. (Đại sứ hôm nay không tiếp khách.)
"Visitor to a place": khách tham quan đến một địa điểm.
- She was a frequent visitor to the art gallery. (Cô ấy là một khách thường xuyên đến phòng trưng bày nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Visit (động từ): đi thăm, đến thăm.
- I will visit my grandparents this weekend. (Tôi sẽ về thăm ông bà vào cuối tuần này.)
Visitation (danh từ): cuộc thăm viếng, thường mang tính trang trọng hoặc chính thức.
- The bishop's visitation to the parish. (Chuyến thăm viếng giáo xứ của giám mục.)
Từ đồng nghĩa
- Guest: khách (thường là khách được mời).
- Caller: người đến thăm, người ghé thăm (thường trong thời gian ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "visitor" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "visit").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "visitor").
danh từ
- khách, người đến thăm
- visitors' booksổ (ghi tên, địa chỉ của) khách
- người thanh tra, người kiểm tra (trường học...)