visitation

/,vizi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
visitation

Une religieuse de la Visitation prie dans la chapelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo) Lễ Thăm: Trong Công giáo, đâymột ngày lễ kỷ niệm sự kiện Đức Mẹ Maria đi thăm Elizabeth, được tổ chức vào ngày 31 tháng 5.
    • Cuộc thăm viếng, sự thăm nom: Hành động đến thăm một người hoặc một nơi nào đó, thường mang ý nghĩa chính thức, từ thiện hoặc kiểm tra.
    • (Pháp lý) Quyền thăm con (sau ly hôn): Quyền của cha hoặc mẹ không được nuôi con được đến thăm gặp gỡ đứa trẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'église célèbre la Visitation chaque année. (Nhà thờ tổ chức lễ Thăm hàng năm.)
    • La visitation des malades est une œuvre de charité. (Việc thăm nom người bệnhmột công việc từ thiện.)
    • Le juge a accordé un droit de visitation au père. (Thẩm phán đã trao quyền thăm con cho người cha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit de visite et d'hébergement": Quyền thăm nom quyền cho con ở lại qua đêm (thuật ngữ pháp lý đầy đủ hơn "droit de visitation").

    • L'accord de divorce précise le droit de visite et d'hébergement. (Thỏa thuận ly hôn quy định quyền thăm nom cho con ở lại.)
  • "Visitation pastorale": Cuộc thăm viếng mục vụ (của giám mục đến một giáo xứ).

    • L'évêque effectue sa visitation pastorale. (Vị giám mục đang thực hiện cuộc thăm viếng mục vụ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Visiter (động từ): đi thăm, tham quan.

    • Ils vont visiter le musée. (Họ sẽ đi tham quan bảo tàng.)
  • Visite (danh từ giống cái): cuộc thăm viếng, chuyến tham quan (từ thông dụng tổng quát hơn "visitation").

    • Nous avons reçu la visite de nos amis. (Chúng tôi đã đón tiếp bạn bè đến thăm.)
Từ đồng nghĩa
  • Visite: thăm viếng (nghĩa tổng quát).
  • Pèlerinage: cuộc hành hương (nếu mang ý nghĩa tôn giáo đến một thánh địa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "visitation")

Thành ngữ liên quan
  • Ordre de la Visitation (Danh từ riêng): Dòng Thăm, một dòng tu nữ Công giáo được thành lập vào thế kỷ 17.
    • Elle est entrée dans l'Ordre de la Visitation. ( ấy đã gia nhập Dòng Thăm.)
visitation

Une religieuse de la Visitation prie dans la chapelle.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) lễ thăm
  2. tranh lễ Thăm
    • ordre de la Visitation
      (tôn giáo) dòng Thăm

Từ có nhắc đến "visitation"