visitation

/,vizi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
visitation

The bishop makes a formal visitation to the local church.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thăm viếng, sự đến thăm: Hành động chính thức hoặc tính chất nghi lễ đến gặp một người hoặc một nơi nào đó.
    • Sự thanh tra, kiểm tra chính thức: Cuộc viếng thăm của một nhân vật thẩm quyền (như giám mục, thanh tra) để giám sát hoặc đánh giá.
    • Tai họa, thiên tai: Một thảm họa hoặc sự kiện khủng khiếp được coi như một sự trừng phạt hoặc thử thách.
    • Sự viếng thăm kéo dài (thông tục): Một cuộc thăm hỏi kéo dài đến mức gây phiền toái.
dụ sử dụng
  • Sự thăm viếng:
    • The pastor's visitation to the sick brought them great comfort. (Sự thăm viếng của mục sư tới người bệnh đã mang lại cho họ sự an ủi lớn.)
  • Sự thanh tra:
    • The school is preparing for the annual visitation by the education department. (Trường học đang chuẩn bị cho đợt thanh tra hàng năm của sở giáo dục.)
  • Tai họa:
    • The famine was seen as a divine visitation upon the land. (Nạn đói được xem như một tai họa trời giáng xuống vùng đất.)
  • Sự viếng thăm kéo dài:
    • Her afternoon visitation lasted for three hours. (Buổi thăm hỏi chiều của ấy kéo dài tới ba tiếng đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visitation rights": Quyền thăm nom (thường dùng trong luật pháp, chỉ quyền của cha/mẹ không nuôi con hoặc người thân được đến thăm).
    • The divorced father has visitation rights every other weekend. (Người cha đã ly hôn quyền thăm con vào mỗi cuối tuần cách tuần.)
  • "Visitation of the sick": Việc thăm người bệnh (một nghi thức tôn giáo, đặc biệt trong Đốc giáo).
    • Part of the deacon's duty is the visitation of the sick. (Một phần nhiệm vụ của chấp sự việc thăm người bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Visit (động từ/danh từ): Thăm, cuộc thăm viếng (nghĩa rộng thông dụng hơn).
  • Visitor (danh từ): Người thăm, du khách.
  • Visiting (tính từ): (Thuộc về) việc thăm viếng, tạm thời (như : giáo sư thỉnh giảng).
Từ đồng nghĩa
  • Official visit: Cuộc thăm viếng/thanh tra chính thức.
  • Inspection: Sự thanh tra, kiểm tra.
  • Calamity: Tai ương, thảm họa (đồng nghĩa với nghĩa "tai họa").
  • Plague: Tai họa, bệnh dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "visitation".)

Thành ngữ liên quan
  • By visitation of God: Bởi sự trừng phạt của Chúa, do ý trời (thường nói về cái chết hoặc tai họa bất ngờ).
    • He died by visitation of God. (Ông ấy qua đời do ý trời.)
  • A visitation of nature: (, ít dùng) Chỉ kỳ kinh nguyệt của phụ nữ.
visitation

The bishop makes a formal visitation to the local church.

danh từ
  1. sự đi thăm, sự đến thăm, sự thăm hỏi, sự thăm viếng
    • visitation of the sick
      sự đi thăm người bệnh (của giáo sĩ)
  2. sự thanh tra, sự kiểm tra (của giám mục, trong địa phận mình)
  3. (động vật học) sự di trú ồ ạt bất thường (của chim, thú...)
  4. (nghĩa bóng) thiên tai, tai hoạ
    • the cholera is a terrible visitation
      bệnh tả một tai hoạ lớn
  5. (tôn giáo) sự trừng phạt
    • to die by visitation of God
      chết do sự trừng phạt của Chúa
  6. (tôn giáo) phúc trời ban cho, lộc thánh
  7. (thông tục) sự ngồi chơi thăm hỏi quá lâu