visiting
/'vizitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thăm hỏi, sự thăm viếng: Chỉ hoạt động đi đến gặp ai đó tại nơi ở hoặc nơi làm việc của họ, thường trong một khoảng thời gian ngắn, vì mục đích xã giao, thân tình hoặc chuyên môn.
- Hoạt động đi thăm: Chỉ việc thực hiện các chuyến thăm nói chung.
Tính từ:
- Đang thăm, thăm viếng: Dùng để mô tả một người, một nhóm hoặc một hoạt động đang trong quá trình hoặc có liên quan đến việc đi thăm.
- Khách, của khách: Dùng để chỉ những người hoặc đội từ nơi khác đến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Regular visiting is important for maintaining family bonds. (Việc thăm hỏi thường xuyên rất quan trọng để duy trì tình cảm gia đình.)
- The hospital has strict rules about visiting hours. (Bệnh viện có quy định nghiêm ngặt về giờ thăm bệnh.)
Tính từ:
- My visiting aunt will stay with us for a week. (Người dì đang thăm chúng tôi sẽ ở lại một tuần.)
- The visiting team played very well. (Đội khách đã chơi rất hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on visiting terms with someone": Có mối quan hệ thân thiết đủ để thăm hỏi lẫn nhau.
- Our families are on visiting terms. (Gia đình chúng tôi có quan hệ thăm hỏi với nhau.)
"visiting hours": Giờ được phép vào thăm (tại bệnh viện, nhà tù).
- Please check the visiting hours before you go to the hospital. (Vui lòng kiểm tra giờ thăm bệnh trước khi đến bệnh viện.)
Biến thể và từ gần giống
Visit (động từ/danh từ): Thăm, cuộc thăm viếng.
- We plan to visit our grandparents this weekend. (Chúng tôi dự định thăm ông bà cuối tuần này.)
Visitor (danh từ): Khách, người thăm.
- The museum had many visitors today. (Bảo tàng có nhiều khách tham quan hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Calling (sự ghé thăm, trang trọng hơn), dropping in (ghé thăm không báo trước).
- Tính từ: Guest (khách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với từ "visiting" vì đây là danh động từ/tính từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "visit".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "visiting".)
danh từ
- sự thăm hỏi, sự thăm viếng
tính từ
- đang thăm, thăm viếng
- the visiting team(thể dục,thể thao) đội bạn, đội khách
- to be on visiting terms with; to have a visiting acquaintance withcó quan hệ thăm hỏi với