visually
/'vizjuəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Bằng mắt, liên quan đến thị giác: "visually" mô tả cách thức một cái gì đó được nhìn thấy, cảm nhận hoặc liên quan đến thị lực và hình ảnh.
- Về mặt hình ảnh, trực quan: "visually" cũng có thể chỉ việc một thứ gì đó được trình bày hoặc cảm nhận chủ yếu qua hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The movie is visually stunning. (Bộ phim này đẹp một cách ngoạn mục về mặt hình ảnh.)
- The data is presented visually in the form of charts. (Dữ liệu được trình bày một cách trực quan dưới dạng biểu đồ.)
- He is visually impaired, so he uses audiobooks. (Anh ấy bị suy giảm thị lực, vì vậy anh ấy sử dụng sách nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "visually appealing": hấp dẫn về mặt thị giác, đẹp mắt.
- The website's design is clean and visually appealing. (Thiết kế trang web sạch sẽ và đẹp mắt.)
- "visually oriented": thiên về hình ảnh, định hướng trực quan.
- This software is visually oriented, making it easy for beginners. (Phần mềm này thiên về hình ảnh, giúp người mới bắt đầu dễ sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Visual (adj): (thuộc về) thị giác, trực quan.
- She is a strong visual learner. (Cô ấy là một người học rất tốt qua hình ảnh.)
- Visualize (v): hình dung, tưởng tượng ra.
- Try to visualize your success. (Hãy thử hình dung ra thành công của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Optically: bằng quang học, liên quan đến thị giác (từ chuyên môn hơn).
- Graphically: bằng đồ họa, một cách sinh động (thường nhấn mạnh đến biểu đồ hoặc hình vẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "visually")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "visually")
phó từ
- bằng mắt