visual

/'vizjuəl/
tính từ
  1. (thuộc sự) nhìn, (thuộc) thị giác
    • visual nerve
      dây thần kinh thị giác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "visual"

visual
A student creates a visual chart for a science project.