vital
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
vital
vital
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "vital"
clematis vitalba
devitalisation
devitalise
devitalization
devitalize
elan vital
genus sanvitalia
revitalisation
revitalise
revitalised
revitalising
revitalization
revitalize
revitalized
revitalizing
sanvitalia
sanvitalia procumbens
vital capacity
vital force
vitalisation
vitalise
vitaliser
vitalism
vitalist
vitalistic
vitality
vitalization
vitalize
vitalizer
vitalizing
vitally
vitalness
vital organ
vital principle
vitals
vital sign
vital statistics
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...