vitalistic

/,vaitə'listik/
Học thuật
Thân thiện
vitalistic

A scientist explains vitalistic principles in a biology lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thuyết sức sống: Mô tả một quan điểm hoặc học thuyết cho rằng các sinh vật sống được điều khiển bởi một nguyên sống hoặc lực sống đặc biệt, khác biệt với các quá trình vật hóa học thuần túy. Từ này thường được dùng trong triết học, sinh học lịch sử khoa học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The early 20th-century biologist held a vitalistic view of cellular processes. (Nhà sinh vật học đầu thế kỷ 20 một quan điểm thuộc thuyết sức sống về các quá trình tế bào.)
    • His explanation was criticized as being too vitalistic and unscientific. (Lời giải thích của ông ấy bị chỉ trích quá thiên về thuyết sức sống không mang tính khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vitalistic philosophy": triết theo thuyết sức sống.

    • The book explores vitalistic philosophy in 19th-century thought. (Cuốn sách khám phá triết theo thuyết sức sống trong tư tưởng thế kỷ 19.)
  • "vitalistic theory": học thuyết sức sống.

    • Modern biology largely rejects vitalistic theories in favor of mechanistic explanations. (Sinh học hiện đại phần lớn bác bỏ các học thuyết sức sống để ủng hộ những lời giải thích theo chế luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitalism (danh từ): thuyết sức sống, học thuyết cho rằng sự sống không thể giải thích hoàn toàn bằng các định luật vật hóa học.

    • Vitalism was a significant doctrine before the rise of modern biochemistry. (Thuyết sức sống một học thuyết quan trọng trước khi sinh hóa hiện đại phát triển.)
  • Vitalist (danh từ): người theo thuyết sức sống.

    • The debate between mechanists and vitalists shaped early biological science. (Cuộc tranh luận giữa những người theo thuyết cơ giới những người theo thuyết sức sống đã định hình khoa học sinh học buổi đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Animistic (ở một khía cạnh nào đó): (thuộc) thuyết vật linh, gán sức sống cho các vật thể.
  • Non-mechanistic: phi cơ giới, không dựa trên chế thuần túy.
Từ trái nghĩa
  • Mechanistic: (thuộc) thuyết cơ giới, quan điểm cho rằng mọi hiện tượng sống đều có thể giải thích bằng các quy luật vật hóa học.
  • Materialistic: (thuộc) chủ nghĩa duy vật, trong ngữ cảnh này, nhấn mạnh đến các yếu tố vật chất.
vitalistic

A scientist explains vitalistic principles in a biology lecture.

tính từ
  1. (thuộc) thuyết sức sống

Từ gần giống