vitaminé

Học thuật
Thân thiện
vitaminé

Les enfants mangent des biscuits vitaminés au petit-déjeuner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thêm vitamin, được bổ sung vitamin: Từ này mô tả thực phẩm hoặc đồ uống đã được tăng cường, bổ sung thêm các loại vitamin trong quá trình sản xuất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette boisson est spécialement vitaminée pour les sportifs. (Thức uống này được đặc biệt bổ sung vitamin cho vận động viên.)
    • Les céréales du petit-déjeuner sont souvent vitaminées. (Ngũ cốc ăn sáng thường được bổ sung vitamin.)
    • Il préfère le jus d'orange vitaminé. (Anh ấy thích nước cam bổ sung vitamin hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả thứ đó mang lại năng lượng, sinh lực, giống như tác dụng của vitamin.
    • Une discussion vitaminée (Một cuộc thảo luận sôi nổi, đầy năng lượng).
Biến thể từ gần giống
  • Vitamine (danh từ giống cái): Vitamin.

    • La vitamine C est importante. (Vitamin C rất quan trọng.)
  • Vitaminique (tính từ): (Thuộc về) vitamin.

    • Les apports vitaminiques (Lượng vitamin cung cấp).
Từ đồng nghĩa
  • Enrichi en vitamines: Được làm giàu vitamin.
  • Fortifié (en vitamines): Được tăng cường (vitamin).
Từ trái nghĩa
  • Non vitaminé: Không được bổ sung vitamin.
  • Naturel (sans ajout): Tự nhiên (không thêm ).
vitaminé

Les enfants mangent des biscuits vitaminés au petit-déjeuner.

tính từ
  1. thêm vitamin
    • Biscuits vitaminés
      bánh qui thêm vitamin

Từ gần giống

Từ chứa "vitaminé"

Từ có nhắc đến "vitaminé"