vitiligo

/,viti'laigou/
Học thuật
Thân thiện
vitiligo

Une personne montre avec douceur une tache de vitiligo sur sa main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bệnh lang trắng, bệnh bạch biến: Một bệnh da liễu mạn tính, không lây, đặc trưng bởi sự mất đi sắc tố melanin trên da, tạo thành các mảng da trắng, viền rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vitiligo peut apparaître à tout âge. (Bệnh bạch biến có thể xuất hiệnmọi lứa tuổi.)
    • Il consulte un dermatologue pour son vitiligo. (Anh ấy đi khám bác sĩ da liễu bệnh lang trắng của mình.)
    • Les plaques de vitiligo sont souvent symétriques. (Các mảng bạch biến thường đối xứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vitiligo segmentaire": bạch biến phân đoạn (chỉ ảnh hưởng đến một vùng da hoặc một bên của cơ thể).

    • Le vitiligo segmentaire est moins fréquent. (Bạch biến phân đoạn ít phổ biến hơn.)
  • "vitiligo généralisé": bạch biến toàn thể (các mảng trắng xuất hiệnnhiều vùng trên cơ thể một cách đối xứng).

    • Le traitement du vitiligo généralisé peut être complexe. (Việc điều trị bạch biến toàn thể có thể phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Leucodermie (n.f): Bạch bì, một thuật ngữ y học chung chỉ tình trạng da mất sắc tố, trong đó bạch biếnmột dạng phổ biến.
  • Achromie (n.f): Sự mất màu, sự không sắc tố (có thể dùng trong các bối cảnh y học khác ngoài da liễu).
Từ đồng nghĩa
  • Dépigmentation cutanée: Sự mất sắc tố da (cụm từ mô tả).
  • Maladie de la peau dépigmentée: Bệnh da mất sắc tố (cách gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ y học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này đâymột thuật ngữ y học chuyên môn.)

vitiligo

Une personne montre avec douceur une tache de vitiligo sur sa main.

danh từ giống đực
  1. (y học) lang trắng, bạch biến

Từ có nhắc đến "vitiligo"