vitrifiable
/'vitrifaiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thành thủy tinh: Chỉ tính chất của một vật liệu có thể được nung nóng đến nhiệt độ cao để chuyển thành dạng thủy tinh hoặc một chất liệu giống thủy tinh, cứng và trong suốt hoặc mờ.
Ví dụ sử dụng
- (Loại đất sét mà nghệ nhân sử dụng có thể thành thủy tinh, cho phép nó trở nên dạng thủy tinh và không thấm nước khi nung ở nhiệt độ cao.)
- (Một số loại cát có thể nấu thành thủy tinh là nguyên liệu thô thiết yếu trong ngành công nghiệp sản xuất kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghiệp gốm sứ: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả men gốm hoặc xương gốm có khả năng hóa thủy tinh khi nung, tạo ra bề mặt bóng, cứng và kín.
- A vitrifiable glaze ensures the pottery is waterproof and has a glossy finish. (Một lớp men có thể thành thủy tinh đảm bảo đồ gốm không thấm nước và có bề mặt bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vitrify (động từ): làm cho thành thủy tinh, hóa thủy tinh.
- The intense heat of the kiln will vitrify the clay. (Nhiệt độ cao của lò nung sẽ làm cho đất sét thành thủy tinh.)
- Vitrification (danh từ): quá trình hóa thủy tinh, sự thủy tinh hóa.
- The vitrification of nuclear waste is a method to immobilize radioactive materials. (Sự thủy tinh hóa chất thải hạt nhân là một phương pháp để cố định vật liệu phóng xạ.)
- Vitreous (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của thủy tinh, dạng thủy tinh.
- The material has a vitreous luster. (Vật liệu có ánh dạng thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Glass-forming: có khả năng tạo thành thủy tinh.
- Fusible (into glass): có thể nóng chảy (thành thủy tinh).
tính từ
- có thể thành thuỷ tinh
- vitrifiable sandcát có thể nấu thành thuỷ tinh