vitrify

/'vitrifai/
ngoại động từ
  1. làm thành thuỷ tinh, nấu thành thuỷ tinh
nội động từ
  1. thành thuỷ tinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vitrify"

vitrify
The artisan watches the clay vitrify in the kiln.