vitrioleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ hắt axit sunfuric (vào người khàc): Một người thực hiện hành vi tấn công bằng cách hắt, phun hoặc đổ axit sunfuric (vitriol) lên người khác, gây thương tích nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vitrioleur a été arrêté par la police. (Kẻ hắt axit đã bị cảnh sát bắt giữ.)
- La victime a pu identifier son vitrioleur. (Nạn nhân đã có thể nhận diện kẻ đã hắt axit vào mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh báo chí, pháp lý hoặc các báo cáo về tội phạm nghiêm trọng để chỉ đối tượng phạm tội cụ thể.
- Hành động này được gọi là "un vitriolage" (vụ tấn công bằng axit).
Biến thể và từ gần giống
- Vitriolage (danh từ giống đực): Hành động tấn công bằng axit sunfuric; vụ hắt axit.
- Le vitriolage est un crime particulièrement odieux. (Tấn công bằng axit là một tội ác đặc biệt ghê tởm.)
- Vitrioler (động từ): Hắt axit sunfuric vào ai đó.
- Il a été accusé d'avoir voulu vitrioler son rival. (Hắn ta bị buộc tội đã định hắt axit vào đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Agresseur à l'acide: Kẻ tấn công bằng axit (cách diễn đạt mô tả chung hơn).
danh từ giống đực
- kẻ hắt axit sunfuric (vào người khác)