vitrioleur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ hắt axit sunfuric (vào người khàc): Một người thực hiện hành vi tấn công bằng cách hắt, phun hoặc đổ axit sunfuric (vitriol) lên người khác, gây thương tích nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vitrioleur a été arrêté par la police. (Kẻ hắt axit đã bị cảnh sát bắt giữ.)
    • La victime a pu identifier son vitrioleur. (Nạn nhân đã có thể nhận diện kẻ đã hắt axit vào mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh báo chí, pháphoặc các báo cáo về tội phạm nghiêm trọng để chỉ đối tượng phạm tội cụ thể.
  • Hành động này được gọi là "un vitriolage" (vụ tấn công bằng axit).
Biến thể từ gần giống
  • Vitriolage (danh từ giống đực): Hành động tấn công bằng axit sunfuric; vụ hắt axit.
    • Le vitriolage est un crime particulièrement odieux. (Tấn công bằng axit là một tội ác đặc biệt ghê tởm.)
  • Vitrioler (động từ): Hắt axit sunfuric vào ai đó.
    • Il a été accusé d'avoir voulu vitrioler son rival. (Hắn ta bị buộc tội đã định hắt axit vào đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Agresseur à l'acide: Kẻ tấn công bằng axit (cách diễn đạt mô tả chung hơn).
danh từ giống đực
  1. kẻ hắt axit sunfuric (vào người khác)

Từ gần giống