vitriolise

/'vitrəlaiz/ Cách viết khác : (vitriolize) /'vitrəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
vitriolise

A woman vitriolises her rival in a fit of jealousy.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sunfat hóa: Xử lý một chất bằng axit sunfuric hoặc chuyển hóa thành sunfat.
    • Hắt axit sunfuric vào mặt (ai) (để trả thù); đầu độc bằng axit sunfuric: Hành động tấn công bằng axit sunfuric, một chất ăn mòn mạnh, thường với ý định gây thương tích nghiêm trọng hoặc trả thù.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The chemical process was designed to vitriolise the ore. (Quy trình hóa học được thiết kế để sunfat hóa quặng.)
    • In a horrific act of revenge, the assailant attempted to vitriolise his victim. (Trong một hành động trả thù kinh hoàng, kẻ tấn công đã cố gắng hắt axit sunfuric vào nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc tấn công bằng lời lẽ cay độc, chua chát, tương tự như tính chất ăn mòn của axit.
    • Her critique didn't just criticize; it sought to vitriolise his entire character. (Bài phê bình của ấy không chỉ chỉ trích; tìm cách "đầu độc" toàn bộ nhân cách của anh ta bằng sự chua cay.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitriolize (động từ): Cách viết khác, thay thế cho "vitriolise", phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
  • Vitriol (danh từ): Axit sunfuric; hoặc lời lẽ/ thái độ cay độc, chua chát.
    • His speech was full of vitriol. (Bài phát biểu của anh ta đầy sự cay độc.)
  • Vitriolic (tính từ): tính chất như axit sunfuric; cay độc, chua chát.
    • She faced vitriolic comments online. ( ấy phải đối mặt với những bình luận cay độc trên mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sulfate (động từ, nghĩa hóa học): Sunfat hóa.
  • Acid-attack (động từ/cụm danh từ, nghĩa tấn công): Tấn công bằng axit.
Lưu ý sử dụng
  • Tần suất sử dụng: Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt trong văn nói hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật (hóa học) hoặc văn chương/báo chí mô tả các vụ tấn công bằng axit một cách cụ thể.
  • Sắc thái: Khi dùng với nghĩa tấn công bằng axit, từ này mang sắc thái rất mạnh, kinh hoàng tàn bạo.
vitriolise

A woman vitriolises her rival in a fit of jealousy.

ngoại động từ
  1. sunfat hoá
  2. hắt axit sunfuric vào mặt (ai) (để trả thù); đầu độc bằng axit sunfuric

Từ gần giống