vitriolize

/'vitrəlaiz/ Cách viết khác : (vitriolize) /'vitrəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
vitriolize

A chemist carefully vitriolizes the metal sample in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sunfat hóa: Quá trình hóa học biến đổi một chất thành sunfat hoặc xử lý bằng axit sunfuric.
    • Tấn công bằng axit sunfuric: Hành động cố ý hắt hoặc đổ axit sunfuric lên người khác, thường với mục đích trả thù hoặc gây thương tích nghiêm trọng.
    • Đầu độc bằng axit sunfuric: Hành động sử dụng axit sunfuric như một chất độc.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The old chemical process aimed to vitriolize the metal ore. (Quy trình hóa học nhằm mục đích sunfat hóa quặng kim loại.)
    • The attacker threatened to vitriolize his victim. (Kẻ tấn công đe dọa sẽ tạt axit vào nạn nhân.)
    • In the 19th century, there were rare cases of people attempting to vitriolize their rivals. (Vào thế kỷ 19, những trường hợp hiếm hoi người ta cố gắng đầu độc đối thủ bằng axit sunfuric.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): "Vitriolize" đôi khi được dùng trong văn chương hoặc báo chí với nghĩa ẩn dụ để chỉ sự chỉ trích, lên án cay độc gây tổn thương sâu sắc, giống như tác hại của axit.
    • The critic's review was so harsh it seemed to vitriolize the author's entire career. (Bài phê bình của nhà phê bình khắc nghiệt đến mức dường như muốn hủy hoại toàn bộ sự nghiệp của tác giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitriol (danh từ): Axit sunfuric; lời lẽ cay độc, chua chát.
    • His speech was full of vitriol. (Bài phát biểu của anh ta đầy sự cay độc.)
  • Vitriolic (tính từ): tính chất như axit sunfuric; (về lời nói, thái độ) cực kỳ cay độc, chua chát.
    • She faced vitriolic criticism online. ( ấy phải đối mặt với những chỉ trích cay độc trên mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sulfate (động từ, hóa học): Sunfat hóa.
  • Acid-attack (động từ/cụm danh từ, tấn công): Tấn công bằng axit.
  • Corrode (động từ, ẩn dụ): Ăn mòn, hủy hoại dần dần (có thể dùng theo nghĩa bóng).
Lưu ý
  • Từ "vitriolize" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt nghĩa đen liên quan đến axit. chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, pháp y hoặc văn học .
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh đương đại, người ta sử dụng cụm từ rõ ràng hơn như "attack with acid" (tấn công bằng axit) hoặc "sulfate" (sunfat hóa) trong hóa học.
  • Nghĩa ẩn dụ của từ này bắt nguồn từ tính chất ăn mòn của axit sunfuric ("vitriol") từ "vitriolic" được dùng phổ biến hơn nhiều để chỉ lời lẽ cay độc.
vitriolize

A chemist carefully vitriolizes the metal sample in the laboratory.

ngoại động từ
  1. sunfat hoá
  2. hắt axit sunfuric vào mặt (ai) (để trả thù); đầu độc bằng axit sunfuric

Từ gần giống