vivacious

/vi'veiʃəs/
tính từ
  1. hoạt bát, nhanh nhảu
    • vivacious boy
      đứa bé hoạt bát nhanh nhảu
  2. (thực vật học) sống dai
    • vivacious plant
      cây sống dai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "vivacious"

Từ có nhắc đến "vivacious"

vivacious
The hostess greeted her guests with a vivacious smile.