vivacious
/vi'veiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoạt bát, nhanh nhảu, tràn đầy sức sống: Dùng để mô tả một người, đặc biệt là phụ nữ, có tính cách vui vẻ, năng động, tràn đầy năng lượng và sự hấp dẫn một cách tự nhiên.
- Sống dai (trong thực vật học): Một nghĩa chuyên ngành ít phổ biến hơn, dùng để chỉ một loài cây có sức sống mãnh liệt, lâu bền.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa chính):
- She has a vivacious personality that lights up the room. (Cô ấy có một tính cách hoạt bát có thể làm bừng sáng cả căn phòng.)
- The vivacious girl was always the center of attention at parties. (Cô gái nhanh nhảu ấy luôn là trung tâm của sự chú ý trong các bữa tiệc.)
- His vivacious storytelling captivated the entire audience. (Cách kể chuyện sinh động của anh ấy đã thu hút toàn bộ khán giả.)
Tính từ (nghĩa chuyên ngành):
- Botanists study vivacious plants that can survive in harsh climates. (Các nhà thực vật học nghiên cứu những loài cây sống dai có thể tồn tại trong khí hậu khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vivacious spirit": tinh thần sôi nổi, tràn đầy sinh lực.
- Even at eighty, she maintained a vivacious spirit. (Ngay cả ở tuổi tám mươi, bà vẫn giữ được một tinh thần sôi nổi.)
"Vivacious charm": sự quyến rũ hoạt bát, sức hút tràn đầy sức sống.
- The actress was known for her vivacious charm both on and off screen. (Nữ diễn viên được biết đến với sự quyến rũ hoạt bát cả trên lẫn ngoài màn ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Vivaciously (phó từ): một cách hoạt bát, một cách sôi nổi.
- She laughed vivaciously at the joke. (Cô ấy cười một cách hoạt bát trước câu chuyện đùa.)
Vivacity (danh từ): sự hoạt bát, sự sôi nổi, sức sống.
- Her vivacity is contagious. (Sự hoạt bát của cô ấy rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
- Lively: sống động, hoạt bát.
- Animated: hoạt hình, sinh động, sôi nổi.
- Sprightly: nhanh nhẹn, hoạt bát (thường dùng cho người lớn tuổi).
- Energetic: tràn đầy năng lượng.
Từ trái nghĩa
- Lethargic: uể oải, thờ ơ.
- Listless: lờ đờ, thiếu sinh khí.
- Apathetic: thờ ơ, hờ hững.
tính từ
- hoạt bát, nhanh nhảu
- vivacious boyđứa bé hoạt bát nhanh nhảu
- (thực vật học) sống dai
- vivacious plantcây sống dai