vivification
/,vivifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm cho có sinh khí: Hành động hoặc quá trình truyền sức sống, năng lượng hoặc sinh lực vào một cái gì đó.
- Sự làm cho hoạt động lên, sự làm cho hoạt bát lên, sự làm cho phấn chấn lên: Hành động hoặc quá trình làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên năng động, sôi nổi hoặc tràn đầy nhiệt huyết hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La vivification de ce vieux quartier est un projet passionnant. (Việc làm cho có sinh khí khu phố cổ này là một dự án thú vị.)
- La vivification de l'auditoire par l'orateur était remarquable. (Sự làm cho phấn chấn lên của khán giả bởi diễn giả thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vivification d'une discussion": sự làm cho một cuộc thảo luận trở nên sôi nổi.
- Son intervention a permis la vivification d'une discussion qui s'essoufflait. (Sự can thiệp của anh ấy đã cho phép làm sôi nổi một cuộc thảo luận đang trở nên hụt hơi.)
"vivification des couleurs": sự làm cho màu sắc trở nên sống động, tươi tắn.
- La restauration a apporté une vivification des couleurs du tableau. (Việc phục chế đã mang lại sự làm sống động màu sắc của bức tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Vivifier (động từ): làm cho có sinh khí, làm cho hoạt bát lên.
- Ce discours a su vivifier la foule. (Bài diễn văn này đã biết cách làm cho đám đông phấn chấn lên.)
Vivifiant, vivifiante (tính từ): làm cho khỏe khoắn, làm cho phấn chấn.
- Une douche froide a un effet vivifiant. (Một vòi sen lạnh có tác dụng làm khỏe khoắn.)
Từ đồng nghĩa
- Revitalisation: sự phục hồi sinh lực, sự làm sống lại.
- Dynamisation: sự làm năng động hóa.
- Stimulation: sự kích thích, sự khuyến khích.
Lưu ý
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng: "Vivification" là một từ có tần suất sử dụng thấp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ đồng nghĩa như "revitalisation" hoặc "dynamisation" thường được ưa dùng hơn.
danh từ giống cái
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự làm cho có sinh khí
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự làm cho hoạt động lên, sự làm cho hoạt bát lên, sự làm cho phấn chấn lên