vivification
/,vivifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
The gardener's careful watering brought about the vivification of the wilted flowers.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm cho hoạt động; sự làm cho có sức sống, sự làm cho có sinh khí: Hành động hoặc quá trình truyền sự sống, năng lượng hoặc sức sống vào một cái gì đó, khiến nó trở nên sống động, hoạt bát hoặc hiệu quả hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vivification of the old neighborhood brought new businesses and energy. (Sự hồi sinh của khu phố cũ đã mang lại những doanh nghiệp mới và nguồn năng lượng mới.)
- Her speech provided a much-needed vivification to the team's morale. (Bài phát biểu của cô ấy đã mang lại một sự tiếp thêm sinh lực rất cần thiết cho tinh thần của đội.)
- The artist's use of bright colors resulted in the vivification of the entire painting. (Việc họa sĩ sử dụng màu sắc tươi sáng đã dẫn đến sự sinh động hóa cho toàn bộ bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivification" trong y học hoặc sinh học lịch sử: Có thể đề cập đến một học thuyết cổ về "nguyên lý sống" hoặc lực sống được cho là phân biệt vật sống với vật không sống.
- Early theories of biology often involved concepts of vivification. (Các lý thuyết sinh học thời kỳ đầu thường liên quan đến các khái niệm về sự truyền sinh lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Vivify (động từ): Làm cho sống động, làm cho có sức sống.
- A fresh coat of paint can vivify a room. (Một lớp sơn mới có thể làm căn phòng sống động hơn.)
- Revivification (danh từ): Sự hồi sinh, sự làm sống lại (thường mạnh hơn, nhấn mạnh việc khôi phục sự sống đã mất).
- The revivification of the ancient tradition was celebrated by the community. (Sự hồi sinh của truyền thống cổ xưa đã được cộng đồng chào mừng.)
Từ đồng nghĩa
- Animation: Sự làm cho sinh động, hoạt hình.
- Invigoration: Sự tiếp thêm sinh lực, sự làm cho khỏe mạnh.
- Enlivenment: Sự làm cho sống động, vui tươi.
- Stimulation: Sự kích thích, khuyến khích.
Từ trái nghĩa
- Devitalization: Sự làm suy yếu sức sống.
- Enervation: Sự làm suy nhược, làm kiệt sức.
- Stagnation: Sự trì trệ, đình đốn.
The gardener's careful watering brought about the vivification of the wilted flowers.
danh từ
- sự làm cho hoạt động; sự làm cho có sức sống, sự làm cho có sinh khí