viviparousness

/vi'vipərəsnis/
Học thuật
Thân thiện
viviparousness

A kangaroo demonstrates viviparousness by carrying a joey in her pouch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) Đặc tính đẻ con: Thuật ngữ chỉ đặc điểm sinh sản của một số loài động vật trong đó phôi thai phát triển bên trong cơ thể mẹ con non được sinh ra trực tiếp, không thông qua trứng vỏ cứng.
    • (Thực vật học) Đặc tính đẻ ánh trên thân: Thuật ngữ chỉ hiện tượng một số loài thực vật sinh sản bằng cách hình thành cây con (ánh) trực tiếp trên thân hoặc cành của cây mẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The viviparousness of mammals is a key characteristic that distinguishes them from birds and reptiles. (Đặc tính đẻ con của động vật một đặc điểm quan trọng phân biệt chúng với chim bò sát.)
    • In botany, the viviparousness of some mangrove species allows them to propagate in muddy environments. (Trong thực vật học, đặc tính đẻ ánh trên thân của một số loài cây ngập mặn cho phép chúng sinh sôi trong môi trường bùn lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc các bài viết chuyên ngành để mô tả chính xác phương thức sinh sản.
    • The study focused on the genetic basis of viviparousness in certain lizard species. (Nghiên cứu tập trung vào cơ sở di truyền của đặc tính đẻ con ở một số loài thằn lằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Viviparous (tính từ): đặc tính đẻ con hoặc đẻ ánh.
    • Humans are viviparous animals. (Con người động vật đẻ con.)
  • Viviparously (trạng từ): một cách đặc tính đẻ con/đẻ ánh.
  • Viviparity (danh từ): từ đồng nghĩa học thuật với "viviparousness", cùng chỉ đặc tính này.
Từ đồng nghĩa
  • (Động vật học): Đẻ con (live-bearing - cách nói thông thường hơn).
  • (Thực vật học): Sinh sản sinh dưỡng bằng ánh (vegetative reproduction by plantlets - cách mô tả dài hơn).
Từ trái nghĩa
  • Oviparousness (danh từ): đặc tính đẻ trứng.
    • The oviparousness of chickens contrasts with the viviparousness of dogs. (Đặc tính đẻ trứng của tương phản với đặc tính đẻ con của chó.)
viviparousness

A kangaroo demonstrates viviparousness by carrying a joey in her pouch.

danh từ
  1. (động vật học) đặc tính đẻ con
  2. (thực vật học) đặc tính đẻ ánh trên thân

Từ chứa "viviparousness"