vivisection
/,vivi'sekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mổ xẻ sống, giải phẫu sống: Hành động thực hiện các thao tác phẫu thuật trên động vật còn sống, chủ yếu vì mục đích nghiên cứu khoa học, thử nghiệm y học hoặc giảng dạy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ethics of vivisection are hotly debated. (Đạo đức của việc giải phẫu sống đang được tranh luận sôi nổi.)
- Some medical discoveries in the past relied on vivisection. (Một số khám phá y học trong quá khứ đã dựa vào việc mổ xẻ sống.)
- The law strictly regulates the practice of vivisection. (Pháp luật quy định chặt chẽ việc thực hành giải phẫu sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform vivisection on": tiến hành mổ xẻ sống trên (một con vật).
- Scientists used to perform vivisection on dogs to study circulation. (Các nhà khoa học từng tiến hành mổ xẻ sống trên chó để nghiên cứu hệ tuần hoàn.)
"opposition to vivisection": sự phản đối việc mổ xẻ sống.
- Her opposition to vivisection stems from a deep love for animals. (Sự phản đối việc giải phẫu sống của cô ấy bắt nguồn từ tình yêu sâu sắc với động vật.)
Biến thể và từ gần giống
Vivisect (động từ): thực hiện việc mổ xẻ sống.
- To vivisect an animal for research. (Mổ xẻ sống một con vật để nghiên cứu.)
Vivisector (danh từ): người thực hiện việc mổ xẻ sống.
- The vivisector conducted the experiment under anesthesia. (Người giải phẫu đã tiến hành thí nghiệm dưới tác dụng của thuốc gây mê.)
Từ đồng nghĩa
- Animal experimentation: thí nghiệm trên động vật (có thể bao gồm nhưng không chỉ là mổ xẻ sống).
- Dissection of living animals: sự mổ xẻ động vật sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'vivisection')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'vivisection')
danh từ
- sự mổ xẻ sống, giải phẫu sống