vizsla
Định nghĩa
Danh từ: - Giống chó săn Hungary: "vizsla" là một giống chó săn có nguồn gốc từ Hungary, có ngoại hình tương tự giống chó Weimaraner nhưng khác ở bộ lông màu đỏ sẫm phong phú. Giống chó này nổi tiếng với bản tính thân thiện, năng động và trung thành.
Ví dụ sử dụng
- (Chó vizsla nổi tiếng với vẻ ngoài thanh lịch và bản tính trìu mến.)
- (Bạn tôi nuôi một con chó vizsla rất thích chạy nhảy trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vizsla" thường được dùng để chỉ giống chó cụ thể này trong các cuộc thi chó hoặc trong ngành chăn nuôi chó săn.
- The vizsla is highly prized for its hunting skills and stamina. (Chó vizsla được đánh giá cao nhờ kỹ năng săn mồi và sức bền.)
Biến thể và từ gần giống
- Weimaraner (n): giống chó săn Đức có bộ lông màu xám bạc, thường bị nhầm lẫn với vizsla.
- The Weimaraner and the vizsla share similar body structures but differ in coat color. (Chó Weimaraner và chó vizsla có cấu trúc cơ thể tương tự nhưng khác nhau về màu lông.)
Từ đồng nghĩa
- Hungarian pointer: tên gọi khác của giống chó vizsla trong tiếng Anh, nhấn mạnh khả năng săn mồi.
- Hungarian vizsla: tên gọi đầy đủ, thường dùng để phân biệt với các giống chó khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "vizsla".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vizsla".