viện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cơ quan nghiên cứu khoa học: Tổ chức chuyên sâu về nghiên cứu, điều tra trong một lĩnh vực tri thức cụ thể.
- Tên gọi một số cơ quan đặc biệt: Dùng để chỉ các tổ chức có chức năng đặc thù trong xã hội, như cơ quan tư pháp, văn hóa.
- (Khẩu ngữ; kết hợp hạn chế): Cách nói tắt của "bệnh viện".
- (Kết hợp hạn chế): Cách nói tắt của "viện binh" (quân tiếp viện).
Động từ:
- (Khẩu ngữ; ít dùng): Nhờ cậy, tìm đến sự giúp đỡ của ai đó để giải quyết khó khăn.
- Đưa ra làm lý do, căn cứ: Trình bày một lý do, lập luận hoặc bằng chứng để biện minh, giải thích hoặc từ chối một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam là cơ quan nghiên cứu hàng đầu.
- Viện kiểm sát nhân dân có chức năng công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp.
- Ông ấy đã phải nằm viện hơn một tuần.
- Quân địch vây hãm thành, tướng quân phải cấp tốc xin viện.
Động từ:
- Công việc quá phức tạp, cuối cùng họ phải viện đến một chuyên gia nước ngoài.
- Anh ta viện đủ thứ lý do để trốn tránh trách nhiệm.
- Luật sư viện dẫn điều luật mới để bào chữa cho thân chủ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Viện vào": Dựa vào, lấy cái gì đó làm căn cứ, lý lẽ.
- Hắn viện vào quyền tự do ngôn luận để biện minh cho những phát ngôn sai trái.
- "Viện tới": Tìm đến, nhờ cậy tới (thường là người có thẩm quyền, uy tín).
- Để giải quyết mâu thuẫn, hai bên đã phải viện tới sự phán xử của trưởng làng.
Biến thể và từ liên quan
- Viện dẫn (động từ): Trích dẫn, đưa ra (văn bản, lời nói, sự việc) làm bằng chứng, căn cứ.
- Bài nghiên cứu viện dẫn nhiều tài liệu cổ.
- Viện lý (động từ): Đưa ra lý lẽ, lập luận.
- Viện cớ (động từ): Đưa ra cớ, lý do (thường để từ chối hoặc biện minh).
- Viện chứng (động từ): Đưa ra chứng cứ.
- Viện trợ (danh từ): Sự giúp đỡ, hỗ trợ (thường về vật chất, tài chính từ bên ngoài).
- Viện sĩ (danh từ): Học giả, nhà khoa học có học vị cao, thường là thành viên của một viện hàn lâm.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cơ quan): Học viện, viện nghiên cứu, cơ quan.
- Danh từ (bệnh viện - nói tắt): Nhà thương (cũ), bệnh viện (đầy đủ).
- Động từ (nhờ cậy): Cầu viện, nhờ vả, cậy nhờ.
- Động từ (đưa ra lý do): Viện dẫn, nêu ra, đưa ra, viện cớ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Từ "viện" với tư cách động từ trong tiếng Việt thường đi kèm với các giới từ như "đến", "tới", "vào" để tạo thành cụm động từ, đã được trình bày ở mục "Các cách sử dụng nâng cao".
Thành ngữ liên quan
- "Viện cố nhân": (Nghĩa đen: Viện dẫn, nhờ cậy đến người quen cũ). Chỉ việc dựa vào mối quan hệ cũ để tìm sự giúp đỡ.
- "Cầu viện": Kêu cầu, xin được cứu viện, giúp đỡ (thường trong tình thế nguy cấp).
- 1 d. 1 Cơ quan nghiên cứu khoa học. Viện sử học. 2 Tên gọi một số cơ quan đặc biệt. Viện kiểm sát nhân dân. Viện bảo tàng*. 3 (kng.; kết hợp hạn chế). Bệnh viện (nói tắt). Nằm viện. Ra viện.
- 2 I đg. 1 (kng.; id.). Nhờ đến sự giúp sức để giải quyết khó khăn. Phải viện đến người ngoài mới xong. 2 Đưa ra làm cái lẽ dựa vào để làm một việc khó hoặc không thể nói rõ lí do. Viện hết lí do này đến lí do khác để từ chối. Viện cớ ốm.
- II d. (kết hợp hạn chế). binh (nói tắt). Xin viện. Diệt viện.