vocabulary

/və'kæbjuləri/
Học thuật
Thân thiện
vocabulary

A student studies vocabulary words from a colorful flashcard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ vựng: Toàn bộ các từ một người biết, sử dụng hoặc tồn tại trong một ngôn ngữ. có thể chỉ kiến thức từ của một cá nhân hoặc tập hợp từ của một ngôn ngữ, lĩnh vực, tác phẩm cụ thể.
    • Danh sách từ ( giải nghĩa): Một bảng liệt kê các từ, thường được sắp xếp theo thứ tự chữ cái kèm theo định nghĩa, dịch nghĩa hoặc cách phát âm, như trong từ điển hoặccuối sách giáo khoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Reading books is a great way to expand your vocabulary. (Đọc sách một cách tuyệt vời để mở rộng từ vựng của bạn.)
    • The technical vocabulary of computer science can be difficult for beginners. (Từ vựng chuyên ngành của khoa học máy tính có thể khó với người mới bắt đầu.)
    • This textbook includes a vocabulary at the end of each chapter. (Sách giáo khoa này một bảng từ vựngcuối mỗi chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Active vocabulary" (Từ vựng chủ động): Những từ một người thường xuyên sử dụng trong nói viết.

    • Her active vocabulary in English is about 3,000 words. (Từ vựng chủ động tiếng Anh của ấy vào khoảng 3.000 từ.)
  • "Passive vocabulary" (Từ vựng thụ động): Những từ một người hiểu khi nghe hoặc đọc nhưng ít khi tự sử dụng.

    • My passive vocabulary is much larger than my active one. (Từ vựng thụ động của tôi lớn hơn nhiều so với từ vựng chủ động.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexicon (n): Từ vựng, kho từ. Thường dùng với nghĩa tương tự, có thể mang tính học thuật hơn.

    • The lexicon of legal documents is very formal. (Kho từ vựng của các văn bản pháp rất trang trọng.)
  • Glossary (n): Bảng chú giải thuật ngữ. một danh sách từ khó hoặc chuyên môn kèm giải thích, thường đặtcuối sách.

    • Check the glossary for definitions of key terms. (Hãy tra bảng chú giải để biết định nghĩa của các thuật ngữ quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Word stock: Kho từ vựng.
  • Lexis: Từ vựng (thuật ngữ ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "vocabulary")

Thành ngữ liên quan
  • To have a wide/large vocabulary: vốn từ vựng rộng/ lớn.

    • As a writer, he needs to have a wide vocabulary. ( một nhà văn, anh ấy cần một vốn từ vựng rộng.)
  • To build/expand/enrich one's vocabulary: Xây dựng/Mở rộng/Làm phong phú vốn từ vựng của ai đó.

    • She reads every day to build her vocabulary. ( ấy đọc sách mỗi ngày để xây dựng từ vựng của mình.)
vocabulary

A student studies vocabulary words from a colorful flashcard.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) từ vựng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "vocabulary"