lexicon

/'leksikən/
Học thuật
Thân thiện
lexicon

A student consults a thick lexicon on the library table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ vựng, vốn từ: Toàn bộ các từ cụm từ của một ngôn ngữ, một nhóm người, một cá nhân, hoặc một lĩnh vực kiến thức cụ thể. chỉ tập hợp các đơn vị từ vựng.
    • Từ điển (đặc biệt tiếng Hy Lạp, Do Thái, hoặcRập): Một loại từ điển chuyên biệt cho các ngôn ngữ cổ điển hoặc ngôn ngữ cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lexicon of computer science is constantly evolving. (Từ vựng của ngành khoa học máy tính liên tục phát triển.)
    • Shakespeare contributed hundreds of words to the English lexicon. (Shakespeare đã đóng góp hàng trăm từ vào vốn từ tiếng Anh.)
    • She has an impressive lexicon for a five-year-old. ( một vốn từ ấn tượng đối với một đứa trẻ năm tuổi.)
    • Scholars use a Greek lexicon to study ancient texts. (Các học giả sử dụng một cuốn từ điển tiếng Hy Lạp để nghiên cứu các văn bản cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mental lexicon": Từ vựng tinh thần. Đây kho từ vựng được lưu trữ trong trí nhớ của một người nói.

    • The process of retrieving a word from your mental lexicon is incredibly fast. (Quá trình lấy một từ từ vốn từ tinh thần của bạn cực kỳ nhanh.)
  • Trong ngôn ngữ học, "lexicon" thường được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống từ vựng - ngữ nghĩa của một ngôn ngữ, bao gồm cả các quy tắc về hình thái cấu tạo từ.

Biến thể từ gần giống
  • Lexical (tính từ): thuộc về từ vựng.

    • "Run" and "ran" are different forms of the same lexical item. ("Run" "ran" các dạng khác nhau của cùng một đơn vị từ vựng.)
  • Lexicographer (danh từ): nhà từ điển học, người biên soạn từ điển.

  • Lexicology (danh từ): từ vựng học, ngành nghiên cứu về hình thái, nghĩa cách sử dụng từ.
Từ đồng nghĩa
  • Vocabulary: từ vựng, vốn từ (thường dùng cho cá nhân hoặc lĩnh vực hẹp hơn).
  • Wordbook: từ điển (từ ít phổ biến hơn).
  • Dictionary: từ điển (nghĩa phổ thông rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "lexicon" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lexicon".)

lexicon

A student consults a thick lexicon on the library table.

danh từ
  1. từ điển (Hy-lạp, A-rập)
  2. thuật ngữ; từ vựng

Từ đồng nghĩa